Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
bailliage
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • (sử học) pháp đình
  • (sử học) phạm vi xét xử của pháp quan
  • (sử học) dinh pháp quan
Related search result for "bailliage"
Comments and discussion on the word "bailliage"