bailliage

danh từ giống đực
  1. (sử học) pháp đình
  2. (sử học) phạm vi xét xử của pháp quan
  3. (sử học) dinh pháp quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bailliage
Le bailliage rendait la justice au nom du roi.