bald-head
/'bɔ:ldhəd/ Cách viết khác : (bald-pate) /'bɔ:ldpeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hói đầu: Từ dùng để chỉ một người (thường là nam giới) có đầu bị hói, tức là không có tóc hoặc tóc rất thưa ở phần đỉnh đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man was a friendly bald-head who lived next door. (Ông lão là một người hói đầu thân thiện sống ở nhà bên cạnh.)
- He became a bald-head at a very young age. (Anh ấy trở thành người hói đầu từ khi còn rất trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bald-head" như một cách gọi thân mật hoặc trêu chọc: Tùy ngữ cảnh, từ này có thể được dùng một cách thân mật giữa bạn bè hoặc có hàm ý trêu chọc nhẹ.
- Hey, bald-head, ready for the game tonight? (Này, ông hói, sẵn sàng cho trận đấu tối nay chưa?)
Biến thể và từ gần giống
- Bald (tính từ): hói, trọc.
- He has a bald head. (Anh ấy có một cái đầu hói.)
- Baldness (danh từ): tình trạng hói đầu.
- Hereditary baldness is common. (Chứng hói đầu di truyền là phổ biến.)
- Bald-pate (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) người hói đầu.
Từ đồng nghĩa
- Baldy (danh từ, thân mật/không trang trọng): người hói đầu.
- Chrome dome (danh từ, tiếng lóng, hài hước): đầu hói (nghĩa đen: mái vòm bằng crom).
Thành ngữ liên quan
- As bald as a coot: Hói trọc như chim sâm cầm (thành ngữ Anh dùng để miêu tả một người hói hoàn toàn).
- After years of stress, he was as bald as a coot. (Sau nhiều năm căng thẳng, anh ta hói trọc lốc.)
danh từ
- người hói đầu