bald-pate

/'bɔ:ldhəd/ Cách viết khác : (bald-pate) /'bɔ:ldpeit/
Học thuật
Thân thiện
bald-pate

A man with a bald-pate smiles warmly in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hói đầu: Từ dùng để chỉ một người đầu bị hói, tóc rụng nhiều hoặc hoàn toàn không tócphần đỉnh đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor was a cheerful bald-pate. (Ông thủy thủ già một người hói đầu vui tính.)
    • He became a bald-pate in his early thirties. (Anh ấy trở thành một người hói đầu khi mới ba mươi tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a bald-pate": với tư cách một người hói đầu.
    • He joked about his appearance as a bald-pate. (Anh ấy đùa về ngoại hình của mình với tư cách một người hói đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bald (adj): hói, không tóc.
    • He has a bald head. (Anh ấy một cái đầu hói.)
  • Baldness (n): tình trạng hói đầu.
    • Hereditary baldness is common in his family. (Chứng hói đầu di truyền phổ biến trong gia đình anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bald-headed person: người đầu hói.
  • Baldy (danh từ, thân mật/đùa cợt): người hói đầu.
Lưu ý
  • "Bald-pate" một từ ghép , ít được dùng trong văn nói hiện đại. Từ "bald" hoặc cụm "bald person" thường được dùng phổ biến hơn.
bald-pate

A man with a bald-pate smiles warmly in the park.

danh từ
  1. người hói đầu

Từ chứa "bald-pate"