bald-pated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Bị hói đầu, trọc đầu: Mô tả tình trạng một người bị mất tóc, để lộ da đầu, đặc biệt là ở phần đỉnh đầu hoặc toàn bộ da đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, bald-pated man smiled warmly. (Người đàn ông lớn tuổi, bị hói đầu, mỉm cười ấm áp.)
- He became bald-pated at a relatively young age. (Anh ấy bị hói đầu ở độ tuổi còn tương đối trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả: Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc mô tả ngoại hình để tạo hình ảnh sinh động, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc trang trọng hơn so với từ "bald" thông thường.
- The wise, bald-pated monk sat in meditation. (Vị tu sĩ thông thái, đầu trọc, ngồi thiền định.)
Biến thể và từ gần giống
- Bald (adj): hói, trọc. (Từ chung và phổ biến hơn).
- Bald-headed (adj): (có) đầu hói. (Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "bald-pated").
- Pate (n): (từ cũ, trang trọng) đỉnh đầu, cái đầu.
Từ đồng nghĩa
- Bald-headed: (có) đầu hói.
- Hairless: không có tóc.
- Bald: hói.
Adjective
- bị hói đầu