baldachin

/'bɔ:ldəkin/ Cách viết khác : (baldaquin) /'bɔ:ldəkin/
Học thuật
Thân thiện
baldachin

A priest stands beneath the ornate baldachin during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn treo, trướng (trên bàn thờ): Một tấm vải hoặc vật liệu trang trí được treo lên, thường phía trên bàn thờ, ngai vàng, hoặc giường.
    • Lọng, tán, vòm trang trí: Một cấu trúc kiến trúc dạng mái che hoặc vòm được trang trí công phu, thường được đỡ bởi các cột hoặc treo từ trần nhà, phía trên một không gian quan trọng như bàn thờ, tượng, hoặc ngai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marble baldachin over the altar was designed by a famous sculptor. (Chiếc lọng bằng đá cẩm thạch phía trên bàn thờ được thiết kế bởi một nhà điêu khắc nổi tiếng.)
    • They adorned the throne with a rich silk baldachin. (Họ trang hoàng ngai vàng bằng một tấm trướng lụa sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc tôn giáo: Trong các nhà thờ, "baldachin" thường chỉ cụ thể cấu trúc vòm che phía trên bàn thờ chính, biểu tượng cho sự tôn nghiêm tập trung.
    • The gilded baldachin in St. Peter's Basilica is a masterpiece of Baroque art. (Chiếc tán mạ vàng trong Vương cung thánh đường Thánh Phêrô một kiệt tác của nghệ thuật Baroque.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldaquin (danh từ): Cách viết khác của "baldachin".
  • Canopy (danh từ): Mái che, vòm che (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh như giường, lối đi, không chỉ trong tôn giáo).
  • Ciborium (danh từ): Trong kiến trúc nhà thờ, đây cũng một từ chuyên môn để chỉ cấu trúc vòm che bàn thờ, tương tự "baldachin".
Từ đồng nghĩa
  • Canopy: Mái che, tán.
  • Dossel: Trướng treo, đặc biệt phía sau bàn thờ.
  • Tester: Mái che giường (một loại "baldachin" cho giường).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "baldachin")

baldachin

A priest stands beneath the ornate baldachin during the ceremony.

danh từ
  1. màn treo, trướng (trên bàn thờ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baldachin"