baldachin

/'bɔ:ldəkin/ Cách viết khác : (baldaquin) /'bɔ:ldəkin/
danh từ
  1. màn treo, trướng (trên bàn thờ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baldachin"

baldachin
A priest stands beneath the ornate baldachin during the ceremony.