baliverne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuyện tầm phào, chuyện vớ vẩn: Từ "baliverne" dùng để chỉ một lời nói, một câu chuyện hoặc một thông tin vô nghĩa, không có giá trị, không đáng tin cậy và không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête de raconter des balivernes ! (Đừng có kể những chuyện tầm phào nữa!)
- Ne l'écoute pas, ce ne sont que des balivernes. (Đừng nghe anh ta, đó chỉ toàn là chuyện vớ vẩn thôi.)
- Il a passé la soirée à débiter des balivernes. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để nói những điều nhảm nhí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est de la baliverne !": Đó là chuyện tầm phào/vớ vẩn!
- Ne le crois pas, c'est de la baliverne ! (Đừng tin anh ta, đó là chuyện vớ vẩn!)
"Débiter des balivernes": thao thao bất tuyệt những chuyện vô nghĩa.
- Le politicien a débité des balivernes pendant tout son discours. (Vị chính trị gia đã nói những điều nhảm nhí trong suốt bài phát biểu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Balivernage (danh từ giống đực): hành động nói chuyện tầm phào, sự nói nhảm.
- Assez de balivernage, parlons de choses sérieuses. (Đủ chuyện tầm phào rồi, hãy nói về những điều nghiêm túc thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Sornette (danh từ giống cái): chuyện tầm phào, chuyện vặt vãnh.
- Bêtise (danh từ giống cái): chuyện ngớ ngẩn, chuyện dại dột.
- Ânerie (danh từ giống cái): chuyện ngu ngốc, chuyện vô lý.
Từ trái nghĩa
- Vérité (danh từ giống cái): sự thật.
- Information sérieuse (cụm danh từ): thông tin nghiêm túc.
danh từ giống cái
- chuyện tầm phào