baliverne

Học thuật
Thân thiện
baliverne

On raconte des balivernes autour du feu de camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyện tầm phào, chuyện vớ vẩn: Từ "baliverne" dùng để chỉ một lời nói, một câu chuyện hoặc một thông tin vô nghĩa, không giá trị, không đáng tin cậy không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête de raconter des balivernes ! (Đừng kể những chuyện tầm phào nữa!)
    • Ne l'écoute pas, ce ne sont que des balivernes. (Đừng nghe anh ta, đó chỉ toànchuyện vớ vẩn thôi.)
    • Il a passé la soirée à débiter des balivernes. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để nói những điều nhảm nhí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la baliverne !": Đóchuyện tầm phào/vớ vẩn!

    • Ne le crois pas, c'est de la baliverne ! (Đừng tin anh ta, đóchuyện vớ vẩn!)
  • "Débiter des balivernes": thao thao bất tuyệt những chuyện vô nghĩa.

    • Le politicien a débité des balivernes pendant tout son discours. (Vị chính trị gia đã nói những điều nhảm nhí trong suốt bài phát biểu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Balivernage (danh từ giống đực): hành động nói chuyện tầm phào, sự nói nhảm.
    • Assez de balivernage, parlons de choses sérieuses. (Đủ chuyện tầm phào rồi, hãy nói về những điều nghiêm túc thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sornette (danh từ giống cái): chuyện tầm phào, chuyện vặt vãnh.
  • Bêtise (danh từ giống cái): chuyện ngớ ngẩn, chuyện dại dột.
  • Ânerie (danh từ giống cái): chuyện ngu ngốc, chuyện lý.
Từ trái nghĩa
  • Vérité (danh từ giống cái): sự thật.
  • Information sérieuse (cụm danh từ): thông tin nghiêm túc.
baliverne

On raconte des balivernes autour du feu de camp.

danh từ giống cái
  1. chuyện tầm phào

Từ chứa "baliverne"

Từ có nhắc đến "baliverne"