ballastière
Học thuậtThân thiện
Une ballastière est une carrière où l'on extrait du ballast pour les voies ferrées.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mỏ đá balat: Một nơi khai thác đá balat, một loại đá vụn hoặc sỏi thô được sử dụng chủ yếu để làm lớp nền cho đường sắt, đường bộ hoặc trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ancienne ballastière a été transformée en étang de pêche. (Mỏ đá balat cũ đã được chuyển đổi thành ao câu cá.)
- Le train longeait une vaste ballastière. (Đoàn tàu chạy dọc theo một mỏ đá balat rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carrière de ballast": Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là mỏ khai thác đá balat.
- On trouve une carrière de ballast à la sortie du village. (Người ta tìm thấy một mỏ đá balat ở lối ra khỏi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballast (danh từ giống đực): Đá balat, vật liệu dùng để rải nền.
- Il faut charger du ballast pour réparer la voie ferrée. (Cần phải chất đá balat để sửa chữa đường ray.)
Từ đồng nghĩa
- Carrière de ballast: Mỏ đá balat.
- Gravillonière: Nơi khai thác sỏi (nghĩa gần giống, nhưng vật liệu có thể khác).
Une ballastière est une carrière où l'on extrait du ballast pour les voies ferrées.
danh từ giống cái
- mỏ đá balat