ballaster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rải đá balat (đường sắt): Hành động rải một lớp đá dăm hoặc sỏi (đá balat) lên đường ray xe lửa để tạo nền móng vững chắc, ổn định đường ray và thoát nước.
- Điều chỉnh ngăn nước dằn (của tàu): Hành động thay đổi lượng nước trong các ngăn dằn (ballast tanks) của tàu thủy để điều chỉnh độ ổn định, độ sâu mớn nước và sự cân bằng của con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ballaster la voie ferrée neuve avant la mise en service. (Cần phải rải đá balat cho đường ray mới trước khi đưa vào khai thác.)
- Les marins doivent ballaster le navire pour compenser le manque de cargaison. (Các thủy thủ phải điều chỉnh ngăn nước dằn của con tàu để bù lại việc thiếu hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ballaster une voie": rải đá balat cho một tuyến đường ray.
- L'entreprise a pour mission de ballaster la voie secondaire. (Công ty có nhiệm vụ rải đá balat cho tuyến đường ray nhánh.)
"Ballaster un navire": điều chỉnh nước dằn cho một con tàu.
- Pour améliorer la stabilité, il est nécessaire de ballaster le navire différemment. (Để cải thiện độ ổn định, cần phải điều chỉnh nước dằn cho con tàu một cách khác.)
Biến thể và từ gần giống
Ballast (danh từ): đá balat (đường sắt); nước dằn, vật dằn (hàng hải).
- Le ballast stabilise la voie ferrée. (Đá balat làm ổn định đường ray.)
- Le ballast est essentiel pour l'équilibre du bateau. (Nước dằn rất cần thiết cho sự cân bằng của tàu.)
Ballastage (danh từ): sự rải đá balat; sự điều chỉnh nước dằn; phí dằn tàu.
- Le ballastage de la nouvelle ligne est terminé. (Việc rải đá balat cho tuyến đường mới đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Pour đường sắt: Stabiliser (une voie) (làm ổn định đường ray).
- Pour hàng hải: Équilibrer (un navire) (cân bằng con tàu), lester (làm cho nặng thêm, dằn tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "ballaster" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ballaster".)
ngoại động từ
- rải đá balat (đường sắt)
- (hàng hải) điều chỉnh ngăn nước dằn (của tàu)