ballerine

Học thuật
Thân thiện
ballerine

Une ballerine s'entraîne à la barre dans un studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ diễn viên ba : Người phụ nữ biểu diễn nghệ thuật múa ba chuyên nghiệp.
    • Giày mềm (của nữ): Loại giày múa đặc trưng, thường bằng vải hoặc da mềm, ôm sát chân, được các nữ vũ công ba sử dụng khi tập luyện hoặc biểu diễn một số vai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (chỉ người):

    • La ballerine a exécuté un pirouette parfaite. (Nữ diễn viên ba đã thực hiện một động tác xoay người hoàn hảo.)
    • Elle rêve de devenir une grande ballerine. ( ấy mơ ước trở thành một nữ diễn viên ba lớn.)
  • Danh từ giống cái (chỉ vật):

    • Elle a acheté une nouvelle paire de ballerines pour les répétitions. ( ấy đã mua một đôi giày mềm mới cho các buổi tập.)
    • Les ballerines en cuir sont plus durables. (Những đôi giày mềm bằng da thì bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être léger comme une ballerine": Nhẹ nhàng như một nữ vũ công ba (thành ngữ chỉ sự duyên dáng, thanh thoát).
    • Elle se déplace dans la cuisine, légère comme une ballerine. ( ấy di chuyển trong bếp, nhẹ nhàng như một nữ vũ công ba .)
Biến thể từ gần giống
  • Ballet (danh từ giống đực): Môn nghệ thuật múa ba , hoặc một vở ba .

    • Il adore regarder un ballet classique. (Anh ấy thích xem một vở ba cổ điển.)
  • Danseuse (danh từ giống cái): Nữ vũ công, nữ diễn viên múa (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ba ).

    • C'est une danseuse de hip-hop exceptionnelle. ( ấymột nữ vũ công hip-hop xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danseuse étoile (danh từ giống cái): Ngôi sao ba , nữcông chính (nghĩa cụ thể cao cấp hơn).
  • Chausson (danh từ giống đực): Giày mềm, giày tập (có thể dùng chung cho giày múa).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des pieds de ballerine: đôi chân của nữ vũ công ba (thường dùng để khen đôi chân thanh mảnh, đẹp).
    • Malgré sa taille, il a des pieds de ballerine. (Mặc dù vóc dáng to lớn, anh ấy lại đôi chân thanh mảnh.)
ballerine

Une ballerine s'entraîne à la barre dans un studio.

danh từ giống cái
  1. nữ diễn viên ba
  2. giày mềm (của nữ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ballerine"