ballerine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ diễn viên ba lê: Người phụ nữ biểu diễn nghệ thuật múa ba lê chuyên nghiệp.
- Giày mềm (của nữ): Loại giày múa đặc trưng, thường bằng vải hoặc da mềm, ôm sát chân, được các nữ vũ công ba lê sử dụng khi tập luyện hoặc biểu diễn một số vai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (chỉ người):
- La ballerine a exécuté un pirouette parfaite. (Nữ diễn viên ba lê đã thực hiện một động tác xoay người hoàn hảo.)
- Elle rêve de devenir une grande ballerine. (Cô ấy mơ ước trở thành một nữ diễn viên ba lê lớn.)
Danh từ giống cái (chỉ vật):
- Elle a acheté une nouvelle paire de ballerines pour les répétitions. (Cô ấy đã mua một đôi giày mềm mới cho các buổi tập.)
- Les ballerines en cuir sont plus durables. (Những đôi giày mềm bằng da thì bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être léger comme une ballerine": Nhẹ nhàng như một nữ vũ công ba lê (thành ngữ chỉ sự duyên dáng, thanh thoát).
- Elle se déplace dans la cuisine, légère comme une ballerine. (Cô ấy di chuyển trong bếp, nhẹ nhàng như một nữ vũ công ba lê.)
Biến thể và từ gần giống
Ballet (danh từ giống đực): Môn nghệ thuật múa ba lê, hoặc một vở ba lê.
- Il adore regarder un ballet classique. (Anh ấy thích xem một vở ba lê cổ điển.)
Danseuse (danh từ giống cái): Nữ vũ công, nữ diễn viên múa (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ba lê).
- C'est une danseuse de hip-hop exceptionnelle. (Cô ấy là một nữ vũ công hip-hop xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Danseuse étoile (danh từ giống cái): Ngôi sao ba lê, nữ vũ công chính (nghĩa cụ thể và cao cấp hơn).
- Chausson (danh từ giống đực): Giày mềm, giày tập (có thể dùng chung cho giày múa).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des pieds de ballerine: Có đôi chân của nữ vũ công ba lê (thường dùng để khen đôi chân thanh mảnh, đẹp).
- Malgré sa taille, il a des pieds de ballerine. (Mặc dù vóc dáng to lớn, anh ấy lại có đôi chân thanh mảnh.)
danh từ giống cái
- nữ diễn viên ba lê
- giày mềm (của nữ)