pèlerine

Học thuật
Thân thiện
pèlerine

Une femme porte une pèlerine en laine grise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo choàng pelơrin: Một loại áo choàng ngắn, không tay, thường trùm đầu, được mặc bên ngoài quần áo để chống mưa hoặc giữ ấm. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh những người hành hương (pèlerins) thời xưa thường mặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a mis sa pèlerine pour se protéger de la pluie. ( ấy đã mặc áo choàng pelơrin của mình để tránh mưa.)
    • Cette pèlerine en laine est très chaude. (Chiếc áo choàng pelơrin bằng len này rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thời trang, "pèlerine" có thể chỉ một kiểu áo choàng cách điệu, là một phụ kiện thời trang.
    • La pèlerine est revenue à la mode cet automne. (Áo choàng pelơrin đã trở lại thời trang vào mùa thu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pèlerin (danh từ giống đực): Người hành hương. (Đâytừ gốc, nhưng không phảibiến thể trực tiếp của "pèlerine").
  • Cape (danh từ giống cái): Áo choàng, thường dùng để chỉ các loại áo choàng tương tự, có thểtừ đồng nghĩa gần trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Cape: Áo choàng (một từ chung chung hơn).
  • Mantelet: Áo choàng ngắn (một từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến danh từ "pèlerine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pèlerine".

pèlerine

Une femme porte une pèlerine en laine grise.

danh từ giống cái
  1. áo choàng pelơrin

Từ gần giống