balletic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có đặc điểm của ba lê: Miêu tả một phong cách, chuyển động hoặc phẩm chất giống như trong nghệ thuật múa ba lê, thường là thanh thoát, duyên dáng và có kiểm soát. - Giống ba lê: Có vẻ ngoài hoặc cảm giác tương tự như một điệu múa ba lê. - Thích hợp cho ba lê: Phù hợp để sử dụng hoặc kết hợp trong một vở ba lê.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her movements were incredibly balletic, full of grace and precision. (Các chuyển động của cô ấy vô cùng giống ba lê, đầy duyên dáng và chính xác.)
- The skater's balletic performance earned her a perfect score. (Màn trình diễn mang đặc điểm ba lê của vận động viên trượt băng đã giúp cô ấy đạt điểm tuyệt đối.)
- He has a balletic leap that is rare for a basketball player. (Anh ấy có một cú bật nhảy thanh thoát như múa ba lê hiếm thấy ở một cầu thủ bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "balletic grace": vẻ duyên dáng như vũ công ba lê.
- The actress moved across the stage with a balletic grace that captivated the audience. (Nữ diễn viên bước ngang sân khấu với một vẻ duyên dáng như vũ công ba lê khiến khán giả mê mẩn.)
- "balletic quality": phẩm chất/đặc tính giống ba lê.
- The choreography, though modern, had a distinct balletic quality. (Biên đạo múa, dù hiện đại, vẫn có một phẩm chất giống ba lê rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballet (danh từ): ba lê, kịch múa.
- She has studied ballet since she was five. (Cô ấy đã học ba lê từ năm lên năm.)
- Balletically (trạng từ): một cách giống như ba lê, một cách duyên dáng.
- She spun balletically on the ice. (Cô ấy xoay người một cách duyên dáng như múa ba lê trên băng.)
Từ đồng nghĩa
- Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
- Lithesome: mềm mại, dẻo dai.
- Poised: thanh thoát, điềm tĩnh và cân bằng.
Từ trái nghĩa
- Clumsy: vụng về.
- Graceless: thiếu duyên dáng.
- Awkward: lóng ngóng, khó coi.
Adjective
- có đặc điểm, giống, hoặc thích hợp cho ba lê (kịch múa)