Baltic

Adjective
  1. thuộc, gần, hoặc trên biển Baltic
    • the Baltic republics
      các nước cộng hòa vùng Baltic
Noun
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của các quốc gia vùng Baltic, người dân hoặc ngôn ngữ của các nước này
  2. tiếng Baltic (một nhánh của họ ngôn ngữ Ấn-Âu)
  3. tên một biểnBắc Âu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Baltic"