Baltic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, gần, hoặc nằm trên Biển Baltic: Dùng để mô tả vị trí địa liên quan đến Biển Baltic.
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của các quốc gia, người dân hoặc ngôn ngữ vùng Baltic: Dùng để mô tả các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ hoặc chính trị của khu vực này.
  2. Danh từ:

    • Biển Baltic: Tên riêng của một biển nội địaBắc Âu.
    • Nhóm ngôn ngữ Baltic: Một nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Latvia tiếng Litva.
    • Khu vực Baltic: Chỉ chung các quốc gia nằm quanh Biển Baltic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Baltic climate can be quite harsh in winter. (Khí hậu vùng Baltic có thể khá khắc nghiệt vào mùa đông.)
    • They studied Baltic history and culture. (Họ đã nghiên cứu lịch sử văn hóa vùng Baltic.)
  • Danh từ:

    • The Baltic is known for its low salinity. (Biển Baltic được biết đến với độ mặn thấp.)
    • Lithuanian is a Baltic language. (Tiếng Litva một ngôn ngữ thuộc nhóm Baltic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Baltic States": Cụm từ cố định chỉ ba quốc gia Estonia, Latvia Litva.

    • The Baltic States regained independence in the early 1990s. (Các Quốc gia Vùng Baltic giành lại độc lập vào đầu thập niên 1990.)
  • "Baltic Exchange": Tên của một thị trường giao dịch hàng hải toàn cầu trụ sở ở London, nguồn gốc lịch sử từ giao thương trên Biển Baltic.

    • Freight rates are published by the Baltic Exchange. (Cước phí vận tải được công bố bởi Sàn Giao dịch Baltic.)
Biến thể từ gần giống
  • Balt (Danh từ, lịch sử): Người Balt, chỉ các dân tộc cổ nói ngôn ngữ Baltic.
  • Baltic Sea (Danh từ): Biển Baltic (cách gọi đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng "Baltic". Khi dùng như tính từ, có thể diễn đạt theo ngữ cảnh, dụ: (của khu vực Baltic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Baltic" trong tiếng lóng Anh (Anh Quốc): Dùng để mô tả thời tiết rất lạnh (nghĩa không chính thức, bắt nguồn từ ấn tượng về khí hậu vùng Baltic).
    • It's absolutely Baltic outside today! (Bên ngoài hôm nay lạnh cắt da cắt thịt!)
Adjective
  1. thuộc, gần, hoặc trên biển Baltic
    • the Baltic republics
      các nước cộng hòa vùng Baltic
Noun
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của các quốc gia vùng Baltic, người dân hoặc ngôn ngữ của các nước này
  2. tiếng Baltic (một nhánh của họ ngôn ngữ Ấn-Âu)
  3. tên một biểnBắc Âu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Baltic"