ballgame

ballgame

A child catches a fly ball at a ballgame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi với bóng: "ballgame" dùng để chỉ bất kỳ trò chơi thể thao nào sử dụng bóng, đặc biệt bóng chày. Đây nghĩa cơ bản, thường dùng trong văn nói hoặc các tình huống không chính thức.
    • Tình huống, hoàn cảnh hoàn toàn mới: Nghĩa bóng của "ballgame" chỉ một tình huống khác biệt hoàn toàn so với tình huống trước đó. Cụm từ "a whole new ballgame" được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • We went to the ballgame yesterday and had a great time. (Chúng tôi đã đi xem trận bóng chày hôm qua khoảng thời gian tuyệt vời.)
    • Baseball is my favorite ballgame. (Bóng chày môn thể thao với bóng yêu thích của tôi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • HDTV looks the same but it's really a whole new ballgame. (TV độ nét cao trông giống vậy nhưng thực sự một tình huống hoàn toàn mới.)
    • After the merger, the competition became a different ballgame. (Sau vụ sáp nhập, cuộc cạnh tranh trở thành một tình huống khác hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a whole new ballgame": một tình huống hoàn toàn khác, đặc biệt khi so sánh với những đã xảy ra trước đó.

    • Living in a big city is a whole new ballgame compared to a small town. (Sốngthành phố lớn một tình huống hoàn toàn khác so với thị trấn nhỏ.)
  • "a different ballgame": một tình huống khác biệt, thường mang tính thách thức.

    • Running a business is a different ballgame from being an employee. (Điều hành một doanh nghiệp một tình huống khác hẳn so với làm nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball game (cụm danh từ): cách viết tách rời, mang nghĩa tương tự "ballgame", nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói.
  • Ballplayer (danh từ): người chơi bóng chày, vận động viên bóng chày.
    • He is a professional ballplayer. (Anh ấy một vận động viên bóng chày chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Game: trò chơi, cuộc thi đấu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bóng).
  • Match: trận đấu (thường dùng cho các môn thể thao như tennis, bóng đá).
  • Situation: tình huống, hoàn cảnh (dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ballgame", đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "play" trong cụm:
    • Play ball (thành ngữ): bắt đầu trò chơi hoặc hợp tác.
      • Let's play ball and start the meeting. (Hãy bắt đầu cuộc họp hợp tác nào.)
Thành ngữ liên quan
  • That's the ballgame: kết thúc, chấm dứt (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
    • When the final whistle blew, that was the ballgame. (Khi tiếng còi kết thúc vang lên, trận đấu kết thúc.)
  • Keep your eye on the ball: tập trung vào mục tiêu chính.
    • In this new ballgame, you need to keep your eye on the ball. (Trong tình huống mới này, bạn cần tập trung vào mục tiêu chính.)