ballistite

ballistite

A scientist carefully handles a small sample of ballistite in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc nổ không khói, ít tạo khói khi cháy, thường được sử dụng làm chất đẩy trong đạn dược hoặc tên lửa. Thành phần chính của "ballistite" bao gồm pyrocellulose (một dạng nitrocellulose tinh khiết) các chất phụ gia khác. Tên thương mại phổ biến của chất này "Ballistite".

dụ sử dụng
  • (Ballistite được phát minh vào cuối thế kỷ 19 như một chất đẩy không khói cho súng cầm tay.)
  • (Nhiên liệu tên lửa chứa ballistite để đảm bảo quá trình cháy hiệu quả với lượng khói tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ballistite" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử quân sự kỹ thuật hóa học, đặc biệt trong các nghiên cứu về thuốc súng không khói.
    • The development of ballistite revolutionized artillery by reducing smoke on the battlefield. (Sự phát triển của ballistite đã cách mạng hóa pháo binh bằng cách giảm khói trên chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballistite (danh từ): Không biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến các chất nổ tương tự như cordite (một loại thuốc súng không khói khác).
    • Cordite and ballistite are both smokeless propellants, but they have different chemical compositions. (Cordite ballistite đều chất đẩy không khói, nhưng thành phần hóa học khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất đẩy không khói (smokeless propellant): Một thuật ngữ chung cho các loại thuốc súng không tạo khói, bao gồm ballistite.
  • Thuốc nổ pyrocellulose (pyrocellulose explosive): Nhấn mạnh thành phần chính của ballistite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ballistite" đây một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ballistite" do tính chất chuyên ngành của từ này.