ballonnet

Học thuật
Thân thiện
ballonnet

Un enfant lance un ballonnet coloré dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả bóng (bằng màng mỏng, cho trẻ con chơi): Một quả bóng nhẹ, thường làm từ cao su mỏng hoặc chất liệu tương tự, được dùng làm đồ chơi cho trẻ em.
    • Khí cầu nhỏ: Một loại khí cầu kích thước nhỏ, thường dùng cho mục đích giải trí, trang trí hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enfant a fait éclater son ballonnet en jouant. (Đứa trẻ làm vỡ quả bóng của khi đang chơi.)
    • Ils ont lâché des ballonnets colorés dans le ciel pour la fête. (Họ thả những khí cầu nhỏ nhiều màu lên trời để ăn mừng lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ballonnet de sécurité": Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ bộ phận dự phòng, túi khí nhỏ hoặc khoang chứa khí dự trữ, đặc biệt trong ngành hàng không (ví dụ: trong khí cầu cứng để duy trì hình dạng) hoặc y tế.
    • Le ballonnet de sécurité du dirigeable a été gonflé. (Túi khí dự phòng của khí cầu cứng đã được bơm căng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballon (nm): Quả bóng (nói chung, thường lớn chắc hơn, dùng trong thể thao); khinh khí cầu.
  • Bulle (nf): Bong bóng ( phòng, khí).
Từ đồng nghĩa
  • Petit ballon: Quả bóng nhỏ.
  • Baudruche (nf): Bóng bằng màng mỏng (từ này thường chỉ chất liệu hoặc loại bóng rất mỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành với danh từ "ballonnet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ballonnet")

ballonnet

Un enfant lance un ballonnet coloré dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. quả bóng (bằng màng mỏng, cho trẻ con chơi)
  2. khí cầu nhỏ

Từ gần giống