ballant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lủng lẳng, đu đưa: Dùng để miêu tả một bộ phận cơ thể (như cánh tay) hoặc một vật treo lơ lửng, chuyển động qua lại tự do, không bị cố định.
- Thong thả, đánh đàng xa: (Trong cách nói "aller les bras ballants") Chỉ việc đi lại một cách thong thả, không vội vã, thường là không mang theo gì hoặc không có mục đích rõ ràng.
Danh từ giống đực:
- Sự lúc lắc, độ rơ: Chỉ sự chuyển động lắc lư, không ổn định của một phương tiện (như xe cộ) hoặc một vật thể. Cũng có thể chỉ khoảng trống hoặc độ dơ cho phép chuyển động này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il marchait, les bras ballants. (Anh ta đi bộ, hai tay đu đưa.)
- Ne reste pas les bras ballants, aide-nous ! (Đừng có đứng thong thả tay không thế, giúp chúng tôi đi!)
Danh từ:
- Ce vieux camion a trop de ballant à l'arrière. (Chiếc xe tải cũ này bị lúc lắc quá nhiều ở phía sau.)
- Il faut vérifier le ballant des roues. (Cần kiểm tra độ rơ của các bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir les bras ballants": Thong thả, không có việc gì làm.
- Après avoir fini son travail, il se retrouvait les bras ballants. (Sau khi hoàn thành công việc, anh ta thấy mình thong thả chẳng có việc gì làm.)
"Donner du ballant à quelque chose": Làm cho cái gì đó có độ chuyển động, lỏng lẻo hơn; (nghĩa bóng) làm cho linh hoạt hơn.
- Il a donné du ballant à la corde. (Anh ta đã thả lỏng sợi dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballant (tính từ, danh từ): Từ này không có biến thể phổ biến. Nó là một tính từ/danh từ ít biến đổi.
- Balloter (động từ): Lắc lư, xóc nảy.
- Le bateau ballottait sur les vagues. (Con thuyền lắc lư trên sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Pendant (adj): Lủng lẳng, treo lơ lửng.
- Flottant (adj): Phất phơ, bay phấp phới.
- Jeu (n) (trong ngữ cảnh cơ khí): Độ rơ, khe hở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây không phải là động từ)
Thành ngữ liên quan
- Rester les bras ballants: Đứng nhìn một cách bất lực, không làm gì được.
- Face à la catastrophe, ils sont restés les bras ballants. (Trước thảm họa, họ đã đứng nhìn một cách bất lực.)
tính từ
- lủng lẳng, đu đưa
- Les bras ballantstay đu đưa
- Aller les bras ballantsđánh đàng xa
danh từ giống đực
- sự lúc lắc
- Véhicule qui a du ballantxe lúc lắc