ballyhoo

/'bælihu:/
Học thuật
Thân thiện
ballyhoo

A circus poster uses ballyhoo to attract a crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự quảng cáo rùm beng, sự tuyên truyền ồn ào: Chỉ cách quảng cáo hoặc thu hút sự chú ý một cách khoa trương, gây ồn ào thường quá mức cần thiết.
    • Sự làm rùm beng: Chỉ hành động tạo ra sự náo nhiệt, ồn ào xung quanh một sự kiện, sản phẩm hoặc người nào đó, thường với mục đích gây chú ý.
  2. Động từ:

    • Quảng cáo rùm beng, tuyên truyền ầm ĩ: Hành động quảng cáo hoặc quảng bá một cách ồn ào phô trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The product launch was surrounded by a lot of media ballyhoo. (Buổi ra mắt sản phẩm được bao quanh bởi rất nhiều sự quảng cáo rùm beng từ giới truyền thông.)
    • Ignore the ballyhoo; the film isn't as good as they say. (Đừng quan tâm đến sự làm rùm beng; bộ phim không hay như họ nói.)
  • Động từ:

    • The company ballyhooed the new smartphone as a revolutionary device. (Công ty đã quảng cáo rùm beng chiếc điện thoại thông minh mới như một thiết bị cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "media ballyhoo": sự tuyên truyền, đưa tin ầm ĩ của truyền thông.

    • The celebrity wedding was a subject of media ballyhoo for weeks. (Đám cưới của người nổi tiếng chủ đề cho sự đưa tin ầm ĩ của truyền thông trong nhiều tuần.)
  • "to create a ballyhoo about something": tạo ra sự ồn ào, náo nhiệt xung quanh điều đó.

    • The marketing team tried to create a ballyhoo about the secret product. (Đội ngũ marketing đã cố gắng tạo ra sự náo nhiệt xung quanh sản phẩm bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballyhooing (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động quảng cáo rùm beng.
    • The constant ballyhooing made customers skeptical. (Việc quảng cáo rùm beng liên tục khiến khách hàng trở nên hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Hype: Sự cường điệu, thổi phồng (trong quảng cáo).
    • Fanfare: Sự phô trương, ầm ĩ (thường để chào mừng hoặc thu hút sự chú ý).
    • Promotion: Sự quảng bá, khuyến mãi (nghĩa trung lập hơn).
  • Động từ:

    • Hype up: Thổi phồng, tuyên truyền rầm rộ.
    • Promote: Quảng bá (nghĩa chung, có thể không mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "to ballyhoo").

Thành ngữ liên quan
  • All ballyhoo and no substance: Chỉ toàn quảng cáo rùm beng chứ không nội dung thực chất.
    • His speech was all ballyhoo and no substance. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn quảng cáo rùm beng chứ không nội dung thực chất .)
ballyhoo

A circus poster uses ballyhoo to attract a crowd.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự quảng cáo rùm beng; sự làm rùm beng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ballyhoo"