balminess

/'bɑ:minis/
Học thuật
Thân thiện
balminess

The evening air had a pleasant balminess.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thơm ngát, sự tỏa hương thơm: Chất lượng mùi thơm dễ chịu, thường từ thực vật hoặc hoa.
    • Tính chất êm dịu, dễ chịu (của thời tiết): Trạng thái thời tiết ôn hòa, ấm áp dễ chịu một cách đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The balminess of the tropical evening was filled with the scent of frangipani. (Sự êm dịu của buổi tối nhiệt đới tràn ngập hương thơm của hoa đại.)
    • We enjoyed the balminess of the spring air after a long winter. (Chúng tôi tận hưởng sự ấm áp dễ chịu của không khí mùa xuân sau một mùa đông dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the balminess of the night": sự êm dịu của màn đêm.
    • They walked home, savoring the balminess of the night. (Họ đi bộ về nhà, cảm nhận sự êm dịu của màn đêm.)
  • "sheer balminess": sự dễ chịu tuyệt đối/hoàn toàn.
    • The sheer balminess of the climate makes it a perfect retreat. (Thời tiết hoàn toàn dễ chịu khiến nơi đây trở thành chốn nghỉ dưỡng hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Balmy (tính từ): êm dịu, ấm áp dễ chịu (về thời tiết); mùi thơm.
    • A balmy summer breeze. (Một làn gió mùa êm dịu.)
  • Balm (danh từ): dầu thơm, thuốc mỡ thơm; (nghĩa bóng) sự an ủi, xoa dịu.
    • Her kind words were a balm to his soul. (Những lời tử tế của ấy liều thuốc xoa dịu cho tâm hồn anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mildness: tính chất ôn hòa, dịu nhẹ (thời tiết).
  • Temperateness: tính chất ôn đới, điều hòa.
  • Fragrance: hương thơm (nhấn mạnh đến mùi hương).
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp.)

balminess

The evening air had a pleasant balminess.

danh từ
  1. sự thơm, sự thơm ngát
  2. tính chất dịu, tính chất êm dịu

Từ đồng nghĩa