softness

/'sɔftnis/
Học thuật
Thân thiện
softness

The kitten's fur has a wonderful softness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mềm mại, độ mềm: Chất lượng của một vật khi dễ bị nén, uốn cong hoặc cắt, không cứng hoặc rắn chắc.
    • Tính dịu dàng, sự nhẹ nhàng: Phẩm chất của một người, hành động, giọng nói hoặc thứ đó mang tính ôn hòa, nhã nhặn, không thô ráp hay gay gắt.
    • Tính nhu nhược, sự yếu đuối: Trạng thái thiếu sự cứng rắn, quyết đoán hoặc nghị lực cần thiết, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Sự mờ nhạt, thiếu sắc nét: Chất lượng của hình ảnh, ánh sáng hoặc âm thanh khi chúng không rõ ràng, chói lọi hoặc lớn.
dụ sử dụng
  • Chỉ tính chất vật (mềm mại):

    • I love the softness of this blanket. (Tôi yêu độ mềm mại của chiếc chăn này.)
    • The softness of the dough is perfect for making bread. (Độ mềm dẻo của bột hoàn hảo để làm bánh mì.)
  • Chỉ tính cách hoặc cách cư xử (dịu dàng, nhẹ nhàng):

    • She spoke with a surprising softness in her voice. ( ấy nói với một sự dịu dàng đáng ngạc nhiên trong giọng nói.)
    • His softness towards the children made him a favorite uncle. (Sự dịu dàng của anh ấy với trẻ con khiến anh trở thành người chú được yêu thích.)
  • Chỉ sự yếu đuối, nhu nhược (nghĩa tiêu cực):

    • The manager was criticized for his softness in dealing with the problem. (Người quản lý bị chỉ trích sự nhu nhược khi xử lý vấn đề.)
  • Chỉ đặc điểm hình ảnh hoặc âm thanh (mờ nhạt, êm dịu):

    • The softness of the lighting created a romantic atmosphere. (Ánh sáng mờ dịu đã tạo ra một bầu không khí lãng mạn.)
    • There's a pleasing softness to the sound of this acoustic guitar. ( một sự êm dịu dễ chịu trong âm thanh của cây đàn guitar acoustic này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Softness in the market/economy": Tình trạng trì trệ, suy yếu trong hoạt động thị trường hoặc nền kinh tế.
    • The report noted a continued softness in consumer spending. (Báo cáo ghi nhận tình trạng tiêu dùng của người dân tiếp tục suy yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft (adj): mềm, dịu dàng, nhẹ nhàng.

    • a soft pillow (một cái gối mềm), a soft answer (một câu trả lời nhẹ nhàng).
  • Soften (động từ): làm mềm đi, làm dịu đi.

    • Butter will soften if left at room temperature. ( sẽ mềm ra nếu đểnhiệt độ phòng.)
    • Her expression softened when she saw the puppy. (Biểu cảm của ấy dịu lại khi nhìn thấy chú cún.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành (nhấn mạnh đến sự tử tế, không bạo lực).
  • Mildness: tính ôn hòa, nhẹ nhàng (thường dùng cho tính khí, thời tiết).
  • Malleability: tính dễ uốn, dễ dát mỏng (thiên về tính chất vật ).
  • Weakness: sự yếu đuối, điểm yếu (nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Hardness: độ cứng, sự cứng rắn.
  • Harshness: sự khắc nghiệt, thô ráp.
  • Sharpness: độ sắc nét, sự sắc sảo.
  • Firmness: sự kiên định, vững chắc.
softness

The kitten's fur has a wonderful softness.

danh từ
  1. tính mềm dẻo
  2. tính dịu dàng
  3. tính nhu nhược, tính uỷ mị, tính ẻo lả
  4. sự khờ khạo