balsam

/'bɔ:lsəm/
Học thuật
Thân thiện
balsam

A gardener applies balsam to soothe a small scrape on her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa thơm: Một chất lỏng nhớt, thơm, thường màu nâu, được lấy từ một số loài cây, dùng trong y học cổ truyền, nước hoa hoặc làm hương liệu.
    • Cây cho nhựa thơm: Tên gọi chung cho các loài cây, đặc biệt thuộc chi Impatiens hoặc Commiphora, sản xuất ra nhựa thơm.
    • Niềm an ủi, vật làm dịu: (Nghĩa ẩn dụ) Điều đó tác dụng xoa dịu tinh thần hoặc thể chất, giống như tác dụng chữa lành của nhựa thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Egyptians used balsam in the embalming process. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhựa thơm trong quá trình ướp xác.)
    • This valley is known for its forests of balsam. (Thung lũng này nổi tiếng với những khu rừng cây cho nhựa thơm.)
    • Her kind words were a balsam to his wounded pride. (Những lời tử tế của ấy liều thuốc an ủi cho lòng tự ái bị tổn thương của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balsam for the soul": Niềm an ủi cho tâm hồn.
    • Listening to music is a balsam for the soul after a long day. (Nghe nhạc liều thuốc an ủi cho tâm hồn sau một ngày dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsamic (tính từ): tính chất của hoặc liên quan đến nhựa thơm.
    • The balsamic aroma filled the room. (Hương thơm nhựa thơm tỏa khắp căn phòng.)
  • Balsam fir (danh từ): Một loài cây linh sam cho nhựa thơm (Abies balsamea).
  • Balsam of Peru (danh từ): Một loại nhựa thơm lấy từ cây , dùng trong y học nước hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Balm: Dầu thơm, thuốc mỡ thơm (thường dùng để chỉ chất làm dịu, cả theo nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Oleoresin: Dầu nhựa (chất tiết ra từ thực vật, hỗn hợp của tinh dầu nhựa).
  • Salve: Thuốc mỡ (để làm dịu vết thương).
Thành ngữ liên quan
  • A healing balsam: Một phương thuốc chữa lành (cả về thể chất lẫn tinh thần).
    • Time is often the only healing balsam for grief. (Thời gian thường liều thuốc chữa lành duy nhất cho nỗi đau buồn.)
balsam

A gardener applies balsam to soothe a small scrape on her hand.

danh từ
  1. nhựa, thơm, bôm
  2. cây cho nhựa thơm
  3. (thực vật học) cây bóng nước
  4. niềm an ủi
  5. vật làm dịu, vật tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh...)