balusters
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Lan can, chấn song (của cầu thang hoặc ban công): "balusters" dùng để chỉ hệ thống các cột nhỏ hoặc thanh đứng được đặt liên tiếp nhau, tạo thành một hàng rào bảo vệ dọc theo mép cầu thang, ban công hoặc hành lang, nhằm ngăn người ngã xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Các chấn song gỗ trên cầu thang được chạm khắc rất đẹp.)
- (Cô ấy dựa vào lan can sắt của ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Balustrade" (danh từ): khi các "balusters" được kết hợp với tay vịn (handrail) và đế (base) tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, thường gọi là "lan can" hoặc "hệ thống lan can". Tuy nhiên, "balusters" chỉ riêng phần cột đứng.
- The stone balustrade was adorned with intricate balusters. (Hệ thống lan can bằng đá được trang trí với các chấn song tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Balustrade (n): hệ thống lan can hoàn chỉnh bao gồm balusters, tay vịn và đế.
- Banister (n): tay vịn cầu thang, thường được dùng không chính xác để chỉ cả balusters.
Từ đồng nghĩa
- Railing: lan can nói chung, có thể không có các cột đứng riêng lẻ.
- Spindles: thanh đứng, tương tự balusters nhưng thường nhỏ hơn và đơn giản hơn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "balusters", nhưng cụm từ "through the balusters" có thể dùng để mô tả việc nhìn xuyên qua các khe hở của lan can.
- He peeked through the balusters to see who was coming. (Anh ấy nhìn qua các khe hở của lan can để xem ai đang đến.)