balustrade
/,bæləs'treid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Lan can: Một hàng rào thấp gồm các trụ nhỏ (baluster) và một thanh ngang trên cùng, được dùng để bảo vệ hoặc trang trí dọc theo mép của cầu thang, ban công, sân thượng hoặc cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La balustrade du balcon est en fer forgé. (Lan can ban công được làm bằng sắt rèn.)
- Ils se sont appuyés contre la balustrade pour admirer la vue. (Họ đã tựa vào lan can để ngắm cảnh.)
- La balustrade en marbre de l'escalier est très élégante. (Lan can cầu thang bằng đá cẩm thạch rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "balustrade à jour": lan can có họa tiết rỗng, trang trí công phu.
- La balustrade à jour de la terrasse laisse passer la lumière. (Lan can có họa tiết rỗng của sân thượng cho phép ánh sáng lọt qua.)
Biến thể và từ gần giống
Balustre (danh từ giống đực): trụ lan can, một trong những cột nhỏ tạo nên một balustrade.
- Les balustres de la balustrade sont en bois. (Các trụ lan can được làm bằng gỗ.)
Garde-corps (danh từ giống đực): từ chung hơn để chỉ lan can, rào chắn bảo vệ, có thể không có cấu trúc balustre.
- Le garde-corps en verre offre une sécurité moderne. (Lan can kính mang lại sự an toàn với phong cách hiện đại.)
Rampe (danh từ giống cái): tay vịn, thanh dọc theo cầu thang để vịn, thường là một phần của balustrade.
- La rampe de l'escalier est fixée à la balustrade. (Tay vịn cầu thang được gắn vào lan can.)
Từ đồng nghĩa
- Garde-corps: lan can, rào chắn bảo vệ.
- Rampant (danh từ giống đực, ít dùng hơn): từ cổ chỉ phần nghiêng của lan can cầu thang.
Thành ngữ liên quan
- Être au bord de la balustrade: (nghĩa bóng, ít dùng) ở trong tình thế nguy hiểm, sắp rơi vào hoàn cảnh khó khăn.
- Avec ces dettes, il est au bord de la balustrade. (Với món nợ đó, anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm.)
danh từ giống cái
- (kiến trúc) lan can