balustrade

/,bæləs'treid/
Học thuật
Thân thiện
balustrade

A person leans on the balustrade of a wide stone balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng lan can, hàng chấn song: Một cấu trúc gồm một thanh tay vịn được đỡ bởi một hàng các trụ nhỏ (gọi là baluster), thường được làm bằng gỗ, đá hoặc kim loại. được dùng để tạo thành rào chắn an toàn dọc theo cạnh của cầu thang, ban công, lối đi trên cao, hoặc mái nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marble balustrade along the terrace offered a beautiful view and safety. (Hàng lan can bằng đá cẩm thạch dọc theo sân thượng vừa mang đến tầm nhìn đẹp vừa đảm bảo an toàn.)
    • She leaned gently against the wooden balustrade of the staircase. ( ấy nhẹ nhàng tựa vào hàng lan can gỗ của cầu thang.)
    • The historic building is famous for its intricately carved stone balustrades. (Tòa nhà lịch sử nổi tiếng với những hàng lan can bằng đá được chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, một balustrade thường yếu tố trang trí quan trọng, thể hiện phong cách kiến trúc (như Baroque, Renaissance).
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc, thiết kế nội thất, hoặc phục hồi di sản.
Biến thể từ gần giống
  • Baluster (n): Trụ lan can, chấn song. một trong những cột trụ nhỏ đơn lẻ hỗ trợ cho thanh tay vịn của balustrade.
    • The stone balusters were shaped like vases. (Những trụ lan can bằng đá được tạo hình như những chiếc bình.)
  • Railing (n): Tay vịn, lan can. Một từ tổng quát hơn, chỉ phần rào chắn nói chung, có thể không bao gồm cấu trúc trụ nhỏ như balustrade.
  • Banister (n): Tay vịn cầu thang. Thường dùng để chỉ tay vịn hệ thống trụ hỗ trợ của cầu thang, đặc biệt trong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Rail (n): lan can, thanh rào.
  • Parapet (n): lan can, tường thấp. (Thường chỉ bức tường thấprìa mái nhà, cầu, hoặc công sự.)
  • Guardrail (n): lan can bảo vệ. (Nhấn mạnh chức năng an toàn, thường dùng cho đường cao tốc, cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "balustrade".
balustrade

A person leans on the balustrade of a wide stone balcony.

danh từ
  1. hàng lan can, hàng chấn song bao lơn

Từ đồng nghĩa