balèvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Môi dưới: Phần môi nằm ở phía dưới miệng.
- (Nghĩa xấu, số nhiều) Môi vẩu: Dùng để chỉ đôi môi dày và trề ra một cách không đẹp mắt.
- (Kiến trúc) Méo dư: Phần gỗ hoặc đá thừa ra, chưa được gọt đẽo hoàn chỉnh sau khi cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il s'est mordu la balèvre en tombant. (Anh ấy cắn phải môi dưới khi ngã.)
- Ses balèvres épaisses lui donnent un air renfrogné. (Đôi môi vẩu dày của anh ta khiến anh ta trông có vẻ cau có.)
- Le charpentier doit enlever les balèvres de cette poutre. (Người thợ mộc phải bỏ đi các mép dư của cây xà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abattre les balèvres": (Thành ngữ kỹ thuật) Phạt, gọt bỏ các mép dư.
- Avant d'assembler les pièces, il faut abattre les balèvres. (Trước khi lắp ráp các bộ phận, phải gọt bỏ các mép dư đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lèvre (danh từ giống cái): Môi (nói chung).
- Babine (danh từ giống cái, thông tục): Môi (thường dùng cho động vật hoặc với nghĩa không trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Pour la lèvre:
- Lèvre inférieure: Môi dưới.
- Pour le défaut:
- Bavure (danh từ giống cái): Vết bavia, mép thừa (trong đúc, gia công).
Thành ngữ liên quan
- Faire la balèvre: (Ít dùng) Nhăn nhó, làm bộ mặt khó chịu (bằng cách trề môi dưới).
- Arrête de faire la balèvre pour un rien ! (Đừng có nhăn nhó vì chuyện không đâu!)
danh từ giống cái
- môi dưới
- (số nhiều, nghĩa xấu) môi vẩu
- (kiến trúc) mép dư
- Abattre les balèvresphạt các mép dư