balafre

Học thuật
Thân thiện
balafre

Une vieille balafre traverse sa joue gauche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết rạch dài (ở mặt): Chỉ một vết thương dài, thường sâu, do bị cắt hoặc rạch, đặc biệttrên khuôn mặt.
    • Vết sẹo dài (ở mặt): Chỉ vết sẹo còn lại sau khi một vết rạch dài như vậy lành lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pirate avait une balafre impressionnante sur la joue. (Tên cướp biển có một vết rạch dài đáng sợ trên .)
    • La balafre qu'il portait au front était la trace d'un ancien duel. (Vết sẹo dài anh ta trên trándấu tích của một cuộc đấu tay đôi ngày trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balafre" thường mang sắc thái văn học hoặc cổ xưa, gợi liên tưởng đến những vết thương trong chiến trận, đấu kiếm hoặc các cuộc ẩu đả.
    • Le vieux guerrier racontait l'histoire derrière chaque balafre. (Người lính già kể câu chuyện đằng sau mỗi vết sẹo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Balafrer (động từ): Rạch cho bị thương, để lại vết sẹo dài.
    • L'épée a balafré son visage. (Thanh kiếm đã rạch một vết dài trên mặt anh ta.)
  • Cicatrice (danh từ giống cái): Vết sẹo (nói chung, không nhất thiết phải dài hoặcmặt).
  • Entaille (danh từ giống cái): Vết cắt, vết khía (có thể nhỏ không để lại sẹo lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Cicatrice (vết sẹo).
  • Entaille profonde (vết cắt sâu).
Thành ngữ liên quan
  • "Être balafré": vết sẹo dài trên mặt.
    • Il est sorti du combat gravement balafré. (Anh ta bước ra khỏi trận chiến với một vết sẹo dài nghiêm trọng trên mặt.)
balafre

Une vieille balafre traverse sa joue gauche.

danh từ giống cái
  1. vết rạch dài (ở mặt)
  2. vết sẹo dài (ở mặt)

Từ gần giống

Từ chứa "balafre"