balafre

danh từ giống cái
  1. vết rạch dài (ở mặt)
  2. vết sẹo dài (ở mặt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "balafre"

balafre
Une vieille balafre traverse sa joue gauche.