bambocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Chơi bời trác táng, ăn chơi phóng đãng: Hành động tham gia vào các cuộc vui chơi, tiệc tùng quá mức, thường liên quan đến rượu chè và lối sống buông thả, thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a passé sa jeunesse à bambocher. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình trong những cuộc chơi bời trác táng.)
- Après les examens, les étudiants ont envie de bambocher. (Sau kỳ thi, các sinh viên muốn ăn chơi phóng đãng một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã và thường được dùng trong văn nói. Nó diễn tả một cách sống động và có phần phóng khoáng về việc ăn chơi.
- Có thể dùng để mô tả một đêm hoặc một khoảng thời gian ăn chơi: (tổ chức một bữa tiệc ăn chơi).
Biến thể và từ gần giống
- Bamboche (danh từ, giống cái, thân mật): Cuộc chè chén, tiệc tùng ăn chơi ồn ào.
- Ils ont fait une bamboche mémorable. (Họ đã có một bữa tiệc chè chén đáng nhớ.)
- Bambochard/e (danh từ/tính từ, thân mật): Người hay chè chén, ăn chơi.
- C'est un vieux bambochard. (Đó là một tay chơi bời cũ kỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Faire la fête: ăn mừng, tiệc tùng (nhưng ít mang nghĩa tiêu cực "trác táng" hơn).
- Faire la noce: chè chén, ăn chơi (cũng mang nghĩa tương tự).
- Se défoncer (argot): chơi đến kiệt sức, thường gắn với ma túy (nghĩa mạnh hơn và thông tục hơn).
Thành ngữ liên quan
- Faire la bamboche: Tổ chức hoặc tham gia vào một bữa tiệc ăn chơi ồn ào, phóng đãng.
- Ils sont partis faire la bamboche en ville. (Họ đã đi ăn chơi phóng đãng trong thành phố.)
nội động từ
- (thân mật) chơi bời trác táng