bambocher

Học thuật
Thân thiện
bambocher

Une bande d'amis a décidé de bambocher toute la nuit.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Chơi bời trác táng, ăn chơi phóng đãng: Hành động tham gia vào các cuộc vui chơi, tiệc tùng quá mức, thường liên quan đến rượu chè lối sống buông thả, thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a passé sa jeunesse à bambocher. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình trong những cuộc chơi bời trác táng.)
    • Après les examens, les étudiants ont envie de bambocher. (Sau kỳ thi, các sinh viên muốn ăn chơi phóng đãng một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã thường được dùng trong văn nói. diễn tả một cách sống động phần phóng khoáng về việc ăn chơi.
  • Có thể dùng để mô tả một đêm hoặc một khoảng thời gian ăn chơi: (tổ chức một bữa tiệc ăn chơi).
Biến thể từ gần giống
  • Bamboche (danh từ, giống cái, thân mật): Cuộc chè chén, tiệc tùng ăn chơi ồn ào.
    • Ils ont fait une bamboche mémorable. (Họ đã có một bữa tiệc chè chén đáng nhớ.)
  • Bambochard/e (danh từ/tính từ, thân mật): Người hay chè chén, ăn chơi.
    • C'est un vieux bambochard. (Đómột tay chơi bời kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire la fête: ăn mừng, tiệc tùng (nhưng ít mang nghĩa tiêu cực "trác táng" hơn).
  • Faire la noce: chè chén, ăn chơi (cũng mang nghĩa tương tự).
  • Se défoncer (argot): chơi đến kiệt sức, thường gắn với ma túy (nghĩa mạnh hơn thông tục hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Faire la bamboche: Tổ chức hoặc tham gia vào một bữa tiệc ăn chơi ồn ào, phóng đãng.
    • Ils sont partis faire la bamboche en ville. (Họ đã đi ăn chơi phóng đãng trong thành phố.)
bambocher

Une bande d'amis a décidé de bambocher toute la nuit.

nội động từ
  1. (thân mật) chơi bời trác táng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bambocher"