ban bố

verb
  1. To promulgate
    • ban bố các quyền tự do dân chủ cho nhân dân
      to promulgate the democratic freedoms to the people

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ban bố"

ban bố
Chính phủ ban bố một quy định mới về an toàn giao thông.