bancal

Học thuật
Thân thiện
bancal

Un enfant assis sur une chaise bancale regarde son livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khoèo chân: Dùng để mô tả một người có chân vòng kiềng, đi đứng không vững.
    • Khập khiễng, không vững: Dùng để mô tả một đồ vật (như ghế, bàn) bị lắc lư, nghiêng ngả do chân không đều.
  2. Danh từ giống đực:

    • Gươm cong: Một loại vũ khí lưỡi cong, đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vieil homme est un peu bancal. (Ông lão này hơi khoèo chân.)
    • Attention à cette chaise, elle est bancale ! (Cẩn thận cái ghế đó, khập khiễng lắm!)
  • Danh từ:
    • Le pirate a tiré son bancal. (Tên cướp biển đã rút thanh gươm cong của hắn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une histoire bancale": Một câu chuyện thiếu logic, không vững chắc.
    • Son alibi est complètement bancal. (Lời khai ngoại phạm của hắn hoàn toàn không vững.)
  • "Un raisonnement bancal": Một lập luận lỗ hổng, yếu kém.
    • Ne te fie pas à cette théorie, elle repose sur des bases bancales. (Đừng tin vàothuyết đó, dựa trên những nền tảng không vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bancalement (trạng từ): Một cách khập khiễng, không vững vàng.
    • La table repose bancalement sur le sol irrégulier. (Cái bàn đứng khập khiễng trên nền đất không bằng phẳng.)
  • Contrefait (tính từ): Dị dạng, què quặt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tay chân hoặc toàn thân).
Từ đồng nghĩa
  • Boiteux: Khập khiễng (chủ yếu chỉ dáng đi).
  • Instable: Không ổn định, không vững.
  • Inégal: Không đều.
Thành ngữ liên quan
  • Être bancal comme une table de café (Thông tục): Rất khập khiễng, không vững, như một cái bàn phê.
    • Ce projet est bancal comme une table de café, il va s'effondrer. (Dự án này lung lay như bàn phê, sẽ sụp đổ thôi.)
bancal

Un enfant assis sur une chaise bancale regarde son livre.

tính từ (số nhiều bancals)
  1. khoèo chân (người)
  2. khập khiễng (ghế, bàn...)
danh từ giống đực
  1. gươm cong

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bancal"