bancal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khoèo chân: Dùng để mô tả một người có chân vòng kiềng, đi đứng không vững.
- Khập khiễng, không vững: Dùng để mô tả một đồ vật (như ghế, bàn) bị lắc lư, nghiêng ngả do chân không đều.
Danh từ giống đực:
- Gươm cong: Một loại vũ khí lưỡi cong, đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce vieil homme est un peu bancal. (Ông lão này hơi khoèo chân.)
- Attention à cette chaise, elle est bancale ! (Cẩn thận cái ghế đó, nó khập khiễng lắm!)
- Danh từ:
- Le pirate a tiré son bancal. (Tên cướp biển đã rút thanh gươm cong của hắn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une histoire bancale": Một câu chuyện thiếu logic, không vững chắc.
- Son alibi est complètement bancal. (Lời khai ngoại phạm của hắn hoàn toàn không vững.)
- "Un raisonnement bancal": Một lập luận có lỗ hổng, yếu kém.
- Ne te fie pas à cette théorie, elle repose sur des bases bancales. (Đừng tin vào lý thuyết đó, nó dựa trên những nền tảng không vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bancalement (trạng từ): Một cách khập khiễng, không vững vàng.
- La table repose bancalement sur le sol irrégulier. (Cái bàn đứng khập khiễng trên nền đất không bằng phẳng.)
- Contrefait (tính từ): Dị dạng, què quặt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tay chân hoặc toàn thân).
Từ đồng nghĩa
- Boiteux: Khập khiễng (chủ yếu chỉ dáng đi).
- Instable: Không ổn định, không vững.
- Inégal: Không đều.
Thành ngữ liên quan
- Être bancal comme une table de café (Thông tục): Rất khập khiễng, không vững, như một cái bàn cà phê.
- Ce projet est bancal comme une table de café, il va s'effondrer. (Dự án này lung lay như bàn cà phê, nó sẽ sụp đổ thôi.)
tính từ (số nhiều bancals)
- khoèo chân (người)
- khập khiễng (ghế, bàn...)
danh từ giống đực
- gươm cong