bengali

tính từ
  1. (thuộc) Ben-gan
    • Coutume bengali
      phong tục Ben-gan
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ben-gan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bengali"

bengali
Une famille bengali prépare un repas traditionnel.