bandeaux

/'bændou/
Học thuật
Thân thiện
bandeaux

A woman wears a simple bandeaux to keep her hair back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải buộc tóc (của phụ nữ): Một dải vải hoặc vật liệu mỏng, thường trang trí, dùng để buộc hoặc quấn quanh đầu, giữ cho tóc gọn gàng.
    • Dải lót (trong của phụ nữ): Một dải vải lót bên trong vành , giúp vừa vặn thoải mái hơn khi đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a silk bandeaux to keep her hair off her face. ( ấy đeo một dải lụa buộc tóc để giữ cho tóc không rơi vào mặt.)
    • The hat's bandeaux was made of soft velvet. (Dải lót được làm từ nhung mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bandeaux" thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc trang phục cổ điển để chỉ phụ kiện tóc hoặc .
    • The flapper's outfit was completed with a beaded bandeaux. (Trang phục của gái flapper được hoàn thiện với một dải buộc tóc đính hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Headband (n): Băng đô, một loại phụ kiện tương tự để giữ tóc, có thể rộng hơn.
  • Hairband (n): Dây buộc tóc, thường chỉ một dải đơn giản để buộc tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Headband: Băng đô.
  • Hair ribbon: Dải ruy-băng tóc.
Lưu ý
  • "Bandeaux" dạng số nhiều của danh từ "bandeau". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụngcả dạng số ít số nhiều để chỉ vật dụng này.
bandeaux

A woman wears a simple bandeaux to keep her hair back.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bandeaux
  1. dải buộc tóc (phụ nữ)
  2. dải lót ( của phụ nữ, cho vừa đầu)

Từ gần giống