bandeau
/'bændou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải băng hẹp, thường bằng vải: Một dải băng hẹp, đơn giản, thường được làm từ vải, dùng để buộc tóc hoặc làm đồ trang trí.
- Dải lót mũ: Một dải vải bên trong vành mũ, đặc biệt là mũ của phụ nữ, để giúp mũ vừa vặn và thoải mái hơn khi đội.
- Áo lót dạng dải băng (chuyên ngành): Một loại áo ngực không có dây, hình dáng như một dải băng ôm sát để nâng đỡ ngực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a silk bandeau to keep her hair off her face. (Cô ấy đeo một dải băng lụa để giữ tóc gọn gàng khỏi mặt.)
- The hat's bandeau was made of soft velvet. (Dải lót bên trong chiếc mũ được làm từ nhung mềm.)
- For her evening gown, she chose a strapless bandeau. (Cho chiếc váy dạ hội, cô ấy đã chọn một chiếc áo lót dạng dải băng không dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bandeau top": Một loại áo trên dạng dải băng, thường không có dây và ôm sát ngực, là một món thời trang.
- She paired her high-waisted pants with a colorful bandeau top. (Cô ấy kết hợp quần cạp cao với một chiếc áo trên dạng dải băng nhiều màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Headband (n): Băng đô, dải băng đội đầu (nói chung, rộng nghĩa hơn ).
- Bandeau bra (n): Áo ngực kiểu dải băng (một loại cụ thể của trong trang phục lót).
Từ đồng nghĩa
- Headband: Băng đô.
- Strip: Dải, dải băng.
- (Trong ngữ cảnh thời trang) Tube top: Áo trên dạng ống, không dây.
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bandeaux
- dải buộc tóc (phụ nữ)
- dải lót mũ (mũ của phụ nữ, cho vừa đầu)