bandelette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Băng nhỏ, dải nhỏ: Một mảnh vật liệu dài, hẹp và mỏng, thường dùng để buộc, trang trí hoặc che phủ một phần nào đó.
- Gờ nhỏ, đường chỉ (kiến trúc): Trong kiến trúc, chỉ một đường gờ trang trí nổi lên, hẹp và nông, thường dùng để tạo điểm nhấn hoặc chia phần bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a utilisé une bandelette de tissu pour attacher ses cheveux. (Cô ấy đã dùng một dải vải nhỏ để buộc tóc.)
- Le médecin a appliqué une bandelette stérile sur la plaie. (Bác sĩ đã đặt một băng nhỏ vô trùng lên vết thương.)
- La frise est décorée de fines bandelettes sculptées. (Đường viền được trang trí bằng những đường chỉ chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bandelette de papier": dải giấy nhỏ.
- Il a déchiré une bandelette de papier pour noter un numéro. (Anh ta xé một dải giấy nhỏ để ghi lại một số điện thoại.)
"Bandelette réactive" (trong y học/hóa học): que thử, dải thử (dùng để xét nghiệm nhanh).
- La bandelette réactive change de couleur en présence de glucose. (Que thử đổi màu khi có mặt glucose.)
Biến thể và từ gần giống
- Bande (danh từ giống cái): băng, dải (nói chung, thường rộng hơn ).
- Ruban (danh từ giống đực): ruy-băng, nơ.
- Languette (danh từ giống cái): lưỡi, dải nhỏ (ví dụ: - dây buộc giày).
Từ đồng nghĩa
- Lanière (danh từ giống cái): dải da, dải dây.
- Filet (danh từ giống đực): sợi chỉ, đường mảnh.
- Moulure (danh từ giống cái): đường gờ, đường chỉ (kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bandelette")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bandelette")
danh từ giống cái
- băng (nhỏ), dải (nhỏ)
- (kiến trúc) gờ nhỏ, đường chỉ