bandelette

danh từ giống cái
  1. băng (nhỏ), dải (nhỏ)
  2. (kiến trúc) gờ nhỏ, đường chỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bandelette
Une bandelette de papier coloré décore le cadeau.