pendulette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồng hồ quả lắc nhỏ: Một chiếc đồng hồ cơ học cỡ nhỏ, thường để bàn, sử dụng bộ máy có quả lắc để điều chỉnh và hiển thị thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ma grand-mère a une jolie pendulette sur sa table de nuit. (Bà tôi có một chiếc đồng hồ quả lắc nhỏ xinh xắn trên bàn ngủ.)
- Le tic-tac régulier de la pendulette berçait la pièce. (Tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ nhỏ ru ngủ căn phòng.)
- Cette pendulette en laiton est un héritage familial. (Chiếc đồng hồ để bàn bằng đồng thau này là một vật gia truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để chỉ những chiếc đồng hồ cổ, đồ cổ hoặc đồng hồ trang trí có tính thẩm mỹ cao, hơn là những đồng hồ hiện đại.
- Có thể dùng để mô tả một chiếc đồng hồ với sự trìu mến, gợi lên không khí ấm cúng, xưa cũ.
Biến thể và từ liên quan
- Pendule (danh từ giống cái): Đồng hồ quả lắc (thường cỡ lớn hơn, để trên lò sưởi, treo tường hoặc trong tủ).
- Horloge (danh từ giống cái): Đồng hồ (từ chung, thường chỉ đồng hồ lớn như đồng hồ tháp, đồng hồ treo tường cỡ lớn).
- Réveil (danh từ giống đực): Đồng hồ báo thức.
- Montre (danh từ giống cái): Đồng hồ đeo tay.
Từ đồng nghĩa
- Petite horloge: Đồng hồ nhỏ.
- Horloge de table: Đồng hồ để bàn.
Lưu ý
- "Pendulette" là danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái: une pendulette, la pendulette, une vieille pendulette.
- Đây là một từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về đồ cổ.
danh từ giống cái
- đồng hồ quả lắc nhỏ