pendulette

Học thuật
Thân thiện
pendulette

Une pendulette sonne sur la table de chevet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng hồ quả lắc nhỏ: Một chiếc đồng hồ cơ học cỡ nhỏ, thường để bàn, sử dụng bộ máy quả lắc để điều chỉnh hiển thị thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma grand-mère a une jolie pendulette sur sa table de nuit. ( tôi có một chiếc đồng hồ quả lắc nhỏ xinh xắn trên bàn ngủ.)
    • Le tic-tac régulier de la pendulette berçait la pièce. (Tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ nhỏ ru ngủ căn phòng.)
    • Cette pendulette en laiton est un héritage familial. (Chiếc đồng hồ để bàn bằng đồng thau nàymột vật gia truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để chỉ những chiếc đồng hồ cổ, đồ cổ hoặc đồng hồ trang trí tính thẩm mỹ cao, hơn là những đồng hồ hiện đại.
  • Có thể dùng để mô tả một chiếc đồng hồ với sự trìu mến, gợi lên không khí ấm cúng, xưa .
Biến thể từ liên quan
  • Pendule (danh từ giống cái): Đồng hồ quả lắc (thường cỡ lớn hơn, để trên sưởi, treo tường hoặc trong tủ).
  • Horloge (danh từ giống cái): Đồng hồ (từ chung, thường chỉ đồng hồ lớn như đồng hồ tháp, đồng hồ treo tường cỡ lớn).
  • Réveil (danh từ giống đực): Đồng hồ báo thức.
  • Montre (danh từ giống cái): Đồng hồ đeo tay.
Từ đồng nghĩa
  • Petite horloge: Đồng hồ nhỏ.
  • Horloge de table: Đồng hồ để bàn.
Lưu ý
  • "Pendulette" là danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái: une pendulette, la pendulette, une vieille pendulette.
  • Đâymột từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về đồ cổ.
pendulette

Une pendulette sonne sur la table de chevet.

danh từ giống cái
  1. đồng hồ quả lắc nhỏ

Từ gần giống