banderole

/'bændəroul/ Cách viết khác : (banderole) /'bændəroul/
Học thuật
Thân thiện
banderole

A colorful banderole flutters from the top of a tall ship's mast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng biểu ngữ: Một dải vải dài, hẹp, thường khẩu hiệu hoặc hình ảnh, được treo làm biểu ngữ.
    • Cờ hiệu đuôi nheo (hàng hải): Một loại cờ hiệu dài hẹp, thường hình đuôi nheo, được treo trên cột buồm của tàu thuyền.
    • Cờ treo ngọn thương: Một lá cờ nhỏ, dài, được gắn vào ngọn thương hoặc giáo của một hiệp sĩ thời trung cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The protesters carried a colorful banderole with their message. (Những người biểu tình mang theo một băng biểu ngữ đầy màu sắc với thông điệp của họ.)
    • A small banderole fluttered from the ship's mast. (Một lá cờ hiệu đuôi nheo nhỏ bay phần phật từ cột buồm của con tàu.)
    • The knight's lance was adorned with his personal banderole. (Ngọn thương của hiệp sĩ được trang trí bằng lá cờ cá nhân của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc nghệ thuật: "Banderole" đôi khi được dùng để chỉ những dải cuộn trang trí trong các bức phù điêu, bản khắc hoặc tranh vẽ, thường chứa dòng chữ hoặc khẩu hiệu.
    • In the medieval painting, an angel holds a banderole with a Latin inscription. (Trong bức tranh thời trung cổ, một thiên thần cầm một dải cuộn khắc dòng chữ Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Banner (n): Cờ, biểu ngữ (thường lớn hơn có thể hình chữ nhật).
  • Pennant (n): Cờ đuôi nheo (thường ngắn hình tam giác, dùng trong thể thao hoặc hàng hải).
  • Streamer (n): Dải cờ dài (dùng để trang trí).
Từ đồng nghĩa
  • Pennon: Cờ hiệu nhỏ, thường hình tam giác hoặc đuôi nheo.
  • Ribbon: Dải ruy-băng (có thể dùng với nghĩa trang trí tương tự trong một số ngữ cảnh nghệ thuật).
banderole

A colorful banderole flutters from the top of a tall ship's mast.

danh từ
  1. băng biểu ngữ
  2. (hàng hải) cờ hiệu đuôi nheo (treo trên cột buồm)
  3. cờ treo ngọn thương (của hiệp sĩ)

Từ gần giống