banderole
/'bændəroul/ Cách viết khác : (banderole) /'bændəroul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cờ đuôi nheo: Một lá cờ nhỏ, hình dài và hẹp, thường có đuôi nhọn, được treo trên cột buồm tàu, đầu ngọn giáo, hoặc các cột trang trí.
- Băng khẩu hiệu: Một dải vải hoặc giấy dài, trên đó có in hoặc viết khẩu hiệu, thông điệp, thường được treo ngang trong các cuộc biểu tình, lễ hội hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Des banderoles flottaient au sommet des mâts du navire. (Những lá cờ đuôi nheo bay phấp phới trên đỉnh cột buồm của con tàu.)
- Les manifestants ont déployé une grande banderole avec le slogan "Paix et Justice". (Những người biểu tình đã giương một tấm băng khẩu hiệu lớn với khẩu hiệu "Hòa bình và Công lý".)
- Pour la fête du village, on a accroché des banderoles colorées dans les rues. (Để chuẩn bị cho ngày hội làng, người ta đã treo những dải băng khẩu hiệu đầy màu sắc trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "banderole publicitaire": băng rôn quảng cáo.
- Une banderole publicitaire annonçait la nouvelle boutique. (Một tấm băng rôn quảng cáo thông báo về cửa hàng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Banderoler (động từ): Dán nhãn, gắn băng đô (một hành động khác, không phải biến thể trực tiếp của danh từ).
- Bannière (danh từ giống cái): Cờ, biểu ngữ (thường lớn hơn và trang trọng hơn ).
- Pancarte (danh từ giống cái): Biển ngữ, áp phích (thường cứng và cầm tay, khác với là dải treo).
Từ đồng nghĩa
- Oriflamme (danh từ giống cái): Cờ hiệu, cờ nhỏ (trang trọng, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc biểu tượng).
- Streamer (danh từ, từ mượn tiếng Anh): Dải trang trí dài, cờ đuôi nheo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "banderole" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- cờ đuôi nheo (treo lên cột buồm, đầu ngọn giáo...)
- băng khẩu hiệu