banditti
/'bændit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những kẻ cướp, băng cướp: "Banditti" là dạng số nhiều cổ hoặc văn chương của "bandit", dùng để chỉ một nhóm người sống ngoài vòng pháp luật, thường tụ tập thành băng nhóm để cướp bóc, đặc biệt là ở những vùng núi hoặc nơi hoang vắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The merchant caravan was attacked by a group of banditti in the mountain pass. (Đoàn lữ hành buôn bán bị một nhóm kẻ cướp tấn công ở đèo núi.)
- Legends tell of banditti hiding treasure in these caves. (Truyền thuyết kể về những tên cướp giấu kho báu trong các hang động này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả các sự kiện trong quá khứ để tạo không khí thời đại.
- The novel depicts a 19th-century countryside terrorized by local banditti. (Cuốn tiểu thuyết mô tả vùng nông thôn thế kỷ 19 bị khủng bố bởi những kẻ cướp địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandit (danh từ, số ít): Kẻ cướp. Đây là dạng phổ biến và hiện đại hơn.
- The lone bandit robbed the stagecoach. (Tên cướp đơn độc đã cướp xe ngựa.)
- Brigand (danh từ): Kẻ cướp, cường đạo. Từ đồng nghĩa mang sắc thái cổ xưa, thường dùng trong văn chương.
- Outlaw (danh từ): Kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm bị truy nã.
Từ đồng nghĩa
- Robbers: Những kẻ cướp.
- Marauders: Những kẻ đi cướp phá.
- Desperadoes: Những kẻ liều lĩnh, vô lại (thường là tội phạm).
Lưu ý
- "Banditti" ngày nay ít được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Từ hiện đại và phổ biến là "bandits" (số nhiều của "bandit"). "Banditti" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh văn chương, lịch sử hoặc để tạo hiệu ứng nghệ thuật cổ xưa.
danh từ, số nhiều bandits
- kẻ cướp