bandit

/'bændit/
Học thuật
Thân thiện
bandit

A masked bandit rides a horse across the dusty plains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp, tên cướp: Một tội phạm, thường thành viên của một nhóm, sử dụng khí để cướp tài sản của người khác, đặc biệt những nơi hoang vắng hoặc trong thời kỳ hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stagecoach was attacked by bandits on the mountain road. (Chiếc xe ngựa đã bị những tên cướp tấn công trên con đường núi.)
    • In the old western movies, the sheriff often chased the bandits. (Trong những bộ phim miền Tây , cảnh sát trưởng thường đuổi bắt những tên cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One-armed bandit": Một cách gọi thông tục cho máy đánh bạc (máy slot), "cướp" tiền của người chơi.
    • He lost all his money on the one-armed bandits at the casino. (Anh ta thua sạch tiền vào những chiếc máy đánh bạcsòng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Banditry (danh từ): Hành động cướp bóc, tình trạng nhiều băng cướp hoạt động.
    • Banditry was a major problem in the region after the war. (Nạn cướp bóc một vấn đề lớnkhu vực này sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Robber: Kẻ cướp.
  • Highwayman: Kẻ cướp đường (cổ xưa, thường cưỡi ngựa).
  • Outlaw: Kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm bị truy nã.
Thành ngữ liên quan
  • "To work like a bandit": (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ) Làm việc rất hiệu quả hoặc kiếm được rất nhiều tiền.
    • Our new product is selling like a bandit. (Sản phẩm mới của chúng tôi đang bán chạy như tôm tươi.)
bandit

A masked bandit rides a horse across the dusty plains.

danh từ, số nhiều bandits
  1. kẻ cướp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bandit"

Từ có nhắc đến "bandit"