bandog

/'bændɔg/
Học thuật
Thân thiện
bandog

A large bandog is chained to a sturdy post in the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó bị xích: Một con chó, thường giống chó lớn hung dữ, được giữ bằng xích hoặc dây xích để canh giữ.
    • Giống chó lớn tai cụp: Một loại chó canh giữ cỡ lớn, đặc điểm đôi tai cụp xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer kept a fierce bandog to guard the property at night. (Người nông dân nuôi một con chó bị xích hung dữ để canh giữ tài sản vào ban đêm.)
    • Historically, a bandog was often a mastiff-type dog chained during the day. (Trong lịch sử, một con bandog thường giống chó ngao bị xích vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bandog" thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ một con chó canh gác hung tợn.
    • In the old tale, the castle was protected by a monstrous bandog. (Trong câu chuyện cổ, lâu đài được bảo vệ bởi một con bandog khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Guard dog (n): chó canh gác (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Mastiff (n): giống chó ngao, một loại chó lớn thường được dùng làm chó canh gác.
Từ đồng nghĩa
  • Watchdog: chó canh gác.
  • Guardian dog: chó bảo vệ.
Lưu ý
  • Từ "bandog" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. mang sắc thái cổ xưa hoặc chuyên biệt, thường xuất hiện trong văn học hoặc khi mô tả các giống chó cụ thể trong lịch sử.
bandog

A large bandog is chained to a sturdy post in the yard.

danh từ
  1. chó bị xích
  2. giống chó lớn tai cụp

Từ gần giống