bandage
/'bændidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Băng, băng gạc: Một dải vải hoặc vật liệu mềm khác dùng để che phủ và bảo vệ một vết thương trên cơ thể.
- Dải băng (dùng trong y tế): Vật dụng y tế dùng để cố định, băng bó hoặc che chắn vùng da bị tổn thương.
Ngoại động từ:
- Băng bó, quấn băng: Hành động dùng băng để che phủ hoặc cố định một vết thương hay một bộ phận cơ thể bị thương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The nurse applied a clean bandage to the cut. (Y tá đã đắp một miếng băng sạch lên vết cắt.)
- He had a bandage around his head. (Anh ấy quấn một chiếc băng quanh đầu.)
Ngoại động từ:
- You should bandage that wound to prevent infection. (Bạn nên băng bó vết thương đó để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- The doctor bandaged her sprained ankle carefully. (Bác sĩ băng bó mắt cá chân bị bong gân của cô ấy một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in bandages": được băng bó kỹ lưỡng, có nhiều băng trên người.
- After the accident, his arm was in bandages for weeks. (Sau tai nạn, cánh tay của anh ấy được băng bó trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandaging (danh động từ/ danh từ): Hành động băng bó; vật liệu dùng để băng.
- Proper bandaging is important for wound care. (Việc băng bó đúng cách rất quan trọng trong chăm sóc vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dressing (băng gạc, thuốc đắp), gauze (gạc).
- Động từ: To dress a wound (băng bó vết thương), to bind (buộc, bó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bandage up: Băng bó kín lại.
- The medic bandaged up the soldier's leg. (Nhân viên y tế đã băng bó kín chân của người lính.)
danh từ
- băng (để băng vết thương, bịt mắt...)
ngoại động từ
- băng bó