bandoleer

/,bændə'liə/
Học thuật
Thân thiện
bandoleer

A soldier adjusts the bandoleer across his chest before heading out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đeo đạn, dây đạn: Một loại dây đeo bằng vải hoặc da, thường đeo chéo qua vai ngực, nhiều túi nhỏ hoặc vòng để đựng mang theo đạn dược cho súng trường hoặc súng ngắn. được sử dụng chủ yếu bởi quân nhân, đặc biệt trong các thời kỳ lịch sử trước khi các loại băng đạn áo giáp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier adjusted his bandoleer before heading into battle.* (Người lính điều chỉnh dây đeo đạn của mình trước khi tiến vào trận chiến.)
    • In many old war films, you can see infantrymen wearing bandoleers filled with cartridges.* (Trong nhiều bộ phim chiến tranh , bạn có thể thấy bộ binh đeo những dây đạn chứa đầy viên đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sling a bandoleer over one's shoulder": quàng dây đạn qua vai.
    • He slung the heavy bandoleer over his shoulder and checked his rifle. (Anh ta quàng dây đạn nặng qua vai kiểm tra khẩu súng trường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandolier (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "bandoleer".
    • The museum displayed a cavalryman's bandolier from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày dây đạn của một kỵ binh từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartridge belt: Dây đeo đạn, thắt lưng đạn (thường đeo quanh eo hơn qua vai).
  • Ammunition pouch: Túi đựng đạn (chỉ một túi đơn lẻ, không phải cả dây đeo).
bandoleer

A soldier adjusts the bandoleer across his chest before heading out.

danh từ
  1. đeo súng (gài đạn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống