bandolier

/,bændə'liə/
Học thuật
Thân thiện
bandolier

A soldier adjusts his bandolier before heading out on patrol.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đeo đạn, dây đạn: Một loại dây đeo hoặc đai rộng, thường được đeo chéo qua vai ngực, nhiều túi nhỏ hoặc vòng để đựng mang theo đạn dược, đặc biệt cho súng trường hoặc súng lục. giúp người lính hoặc xạ thủ dễ dàng lấy đạn nhanh chóng trong chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier adjusted his bandolier before heading into the field. (Người lính điều chỉnh dây đeo đạn của mình trước khi tiến vào chiến trường.)
    • In old western movies, cowboys often wear a bandolier full of bullets. (Trong các bộ phim miền Tây , các cao bồi thường đeo một dây đạn đầy ắp viên đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sling a bandolier": đeo một dây đạn.
    • He slung the heavy bandolier across his chest. (Anh ta quàng dây đạn nặng trĩu qua ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandoleer (n): Cách viết biến thể khác của "bandolier", cùng nghĩa.
  • Cartridge belt (n): Dây đai đựng đạn, một thuật ngữ chung hơn có thể dùng thay thế.
  • Ammunition pouch (n): Túi đựng đạn, thường một phần của dây đeo đạn hoặc trang bị riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Cartridge belt: dây đai đựng đạn.
  • Ammo belt: dây đai đạn (cách nói thông tục).
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "bandolier" bắt nguồn từ tiếng Pháp "bandoulière", ban đầu chỉ dây đeo để mang kèn hoặc súng, sau này phát triển nghĩa để chỉ vật dụng đựng đạn.
bandolier

A soldier adjusts his bandolier before heading out on patrol.

danh từ
  1. đeo súng (gài đạn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống