bandsman

/'bændzmən/
Học thuật
Thân thiện
bandsman

The bandsman plays his trumpet during the parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc dàn nhạc: Một người chơi nhạc cụ trong một dàn nhạc, đặc biệt dàn nhạc quân đội hoặc dàn nhạc diễu hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served as a bandsman in the army for ten years. (Ông ấy đã phục vụ như một nhạc dàn nhạc trong quân đội mười năm.)
    • The parade featured dozens of skilled bandsmen. (Cuộc diễu hành sự tham gia của hàng chục nhạc dàn nhạc lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veteran bandsman": Nhạc dàn nhạc kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm.
    • The ceremony was led by a veteran bandsman. (Buổi lễ được dẫn dắt bởi một nhạc dàn nhạc kỳ cựu.)
Biến thể từ gần giống
  • Band (n): Dàn nhạc, ban nhạc.
  • Bandsmen (n, số nhiều): Các nhạc dàn nhạc.
  • Musician (n): Nhạc công, nhạc (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Military musician: Nhạc công quân đội.
  • Orchestral player: Nhạc công dàn nhạc (thường dùng cho dàn nhạc giao hưởng hơn).
bandsman

The bandsman plays his trumpet during the parade.

danh từ
  1. nhạc dàn nhạc

Từ gần giống