bandstand
/'bændstænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bục, sân khấu nhỏ có mái che ngoài trời: Một cấu trúc kiến trúc nhỏ, thường có mái che và không có tường xung quanh, được xây dựng trong công viên hoặc khu vực công cộng để dàn nhạc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brass band performed a lively march on the park's bandstand. (Dàn nhạc kèn đồng biểu diễn một bản hành khúc sôi động trên bục dàn nhạc trong công viên.)
- The old bandstand in the town square is a popular landmark. (Bục dàn nhạc cũ ở quảng trường thị trấn là một địa danh nổi tiếng.)
- We had a picnic near the bandstand while listening to the concert. (Chúng tôi đã dã ngoại gần bục dàn nhạc trong khi nghe buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To perform on the bandstand": Biểu diễn trên bục dàn nhạc.
- Local musicians often perform on the bandstand during summer weekends. (Các nhạc sĩ địa phương thường biểu diễn trên bục dàn nhạc vào các cuối tuần mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavilion (n): Đình, lều, kiến trúc trang trí có mái che trong công viên hoặc khu vườn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, không chỉ cho dàn nhạc).
- Gazebo (n): Đình nhỏ, tháp nhỏ có mái che trong vườn (thường nhỏ hơn và mang tính trang trí, không nhất thiết dành cho biểu diễn âm nhạc).
- Stage (n): Sân khấu (từ chung chung, thường không có mái che cố định và có thể ở trong nhà hoặc ngoài trời).
Từ đồng nghĩa
- Music pavilion: Đình âm nhạc.
- Concert stand: Bục/khán đài hòa nhạc.
danh từ
- bục dàn nhạc