stand
/stænd/
Định nghĩa
Danh từ:
- Vị trí đứng, chỗ đứng: Chỉ nơi một người hoặc vật đang đứng hoặc được đặt.
- Lập trường, quan điểm: Chỉ ý kiến, thái độ hoặc nguyên tắc mà một người kiên định giữ.
- Gian hàng, quầy trưng bày: Một cấu trúc nhỏ hoặc không gian để trưng bày hoặc bán hàng.
- Sự chống cự, sự kháng cự: Hành động kiên quyết đối đầu hoặc từ chối đầu hàng.
- Khán đài, bục: Cấu trúc nâng cao hoặc chỗ ngồi dành cho khán giả.
Động từ:
- Đứng: Ở tư thế thẳng người trên đôi chân, không ngồi hoặc nằm.
- Được đặt, tọa lạc: (Về một vật) có mặt hoặc được đặt ở một vị trí cụ thể.
- Chịu đựng, dung thứ: Có khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó khó chịu.
- Giữ vững, duy trì: Tiếp tục có hiệu lực, tồn tại hoặc giữ nguyên một trạng thái, lập trường.
- Cao (một chiều cao cụ thể): Có chiều cao được đo đạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took his stand near the window. (Anh ấy đứng ở vị trí gần cửa sổ.)
- What is your stand on this political issue? (Lập trường của bạn về vấn đề chính trị này là gì?)
- We visited the book stand at the fair. (Chúng tôi đã ghé thăm gian hàng sách tại hội chợ.)
- The soldiers made a brave stand against the invaders. (Những người lính đã có một sự kháng cự dũng cảm trước quân xâm lược.)
Động từ:
- Please stand up when the teacher enters. (Hãy đứng lên khi giáo viên bước vào.)
- A tall vase stands on the table. (Một chiếc bình cao được đặt trên bàn.)
- I cannot stand the loud noise. (Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn lớn.)
- The agreement stands until next year. (Thỏa thuận vẫn có hiệu lực cho đến năm sau.)
- She stands 1.7 meters tall. (Cô ấy cao 1,7 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a stand": Kiên quyết chống cự hoặc bảo vệ lập trường.
- It's time to make a stand against injustice. (Đã đến lúc phải đứng lên chống lại bất công.)
"to stand one's ground": Giữ vững lập trường, không lùi bước.
- Despite the pressure, she stood her ground. (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn giữ vững lập trường.)
"to stand corrected": Chấp nhận rằng mình đã sai và sẵn sàng sửa.
- I was wrong about the date, and I stand corrected. (Tôi đã sai về ngày tháng, và tôi xin sửa lại.)
Biến thể và từ gần giống
Standing (danh từ): Địa vị, vị thế trong xã hội hoặc một tổ chức.
- He is a person of high standing in the community. (Ông ấy là người có địa vị cao trong cộng đồng.)
Standoff (danh từ): Tình thế bế tắc, không bên nào nhượng bộ.
- Standpoint (danh từ): Quan điểm, góc nhìn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lập trường): Position (vị trí/lập trường), viewpoint (góc nhìn).
- Động từ (đứng): Rise (đứng dậy), be upright (ở tư thế thẳng đứng).
- Động từ (chịu đựng): Tolerate (chịu đựng), endure (cam chịu), bear (chịu đựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand by:
- Đứng cạnh, sẵn sàng: Please stand by for further instructions. (Xin hãy sẵn sàng chờ chỉ dẫn tiếp theo.)
- Ủng hộ, bênh vực: I will stand by you no matter what. (Dù thế nào tôi cũng sẽ luôn bên bạn.)
Stand for:
- Đại diện cho, có nghĩa là: What does this acronym stand for? (Từ viết tắt này có nghĩa là gì?)
- Ứng cử: She decided to stand for mayor. (Cô ấy quyết định ra ứng cử thị trưởng.)
Stand out:
- Nổi bật, dễ thấy: Her red dress made her stand out in the crowd. (Chiếc váy đỏ khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)
- Kiên quyết chống lại: They stood out against the proposed changes. (Họ kiên quyết phản đối những thay đổi được đề xuất.)
Stand up for:
- Bảo vệ, ủng hộ (ai/điều gì): You must stand up for your rights. (Bạn phải đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Stand up to:
- Dũng cảm đương đầu: He finally stood up to the bully. (Cuối cùng anh ấy đã dũng cảm đương đầu với kẻ bắt nạt.)
- Chịu đựng được (sự thử thách): This material can stand up to extreme weather. (Chất liệu này có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
It stands to reason: Hợp lý, hiển nhiên.
- It stands to reason that practice improves skill. (Hợp lý mà nói, luyện tập sẽ cải thiện kỹ năng.)
Stand on ceremony: Quá khách sáo, câu nệ nghi thức.
- Please don't stand on ceremony, make yourself at home. (Xin đừng khách sáo, hãy tự nhiên như ở nhà.)
Stand a chance: Có cơ hội.
- Do you think he stands a chance of winning? (Bạn có nghĩ anh ấy có cơ hội thắng không?)
danh từ
-
sự dừng lại, sự đứng lại
-
to come to a standdừng lại, đứng lại
-
-
sự chống cự, sự đấu tranh chống lại
-
to make a stand against the enemychống cự lại quân địch
-
to make a stand for a principleđấu tranh cho một nguyên tắc
-
-
chỗ đứng, vị trí
-
to take one's stand near the doorđứng gần cửa
-
to take one's stand on the precise wording of the actcăn cứ vào từng lời của đạo luật
-
-
lập trường, quan điểm
-
to maintain one's standgiữ vững lập trường
-
to make one's stand cleartỏ rõ lập trường của mình
-
-
giá, mắc (áo, ô)
-
gian hàng (ở chợ)
-
chỗ để xe
-
khán đài
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ dành riêng (trong toà án) cho người làm chứng
-
cây trồng đang mọc, mùa màng chưa gặt
-
sự dừng lại (ở một nơi nào) để biểu diễn (đoàn kịch...)
-
(Uc), (thương nghiệp) rừng; gỗ rừng
Idioms
-
to be at a stand
(từ cổ,nghĩa cổ) không tiến lên được
-
stand of arms
bộ vũ khí cá nhân
-
stand of colours
những cờ của trung đoàn
nội động từ stood
-
đứng
-
to stand at easeđứng ở tư thế nghỉ
-
to be too weak to standyếu quá không đứng được
-
-
có, ở, đứng
-
a bookcase stands in one cornerở góc nhà có một tủ sách
-
here once stood a huge treetrước đây ở chỗ này có một cây to lắm
-
-
cao
-
to stand 1.60 metre highcao 1, 60 m
-
-
đứng vững, bền
-
this house will stand another score of yearnhà còn vững đến vài chục năm nữa
-
this small house has stood through worse stormsngôi nhà nhỏ này qua rất nhiều cơn bão ghê hơn thế này mà vẫn không việc gì
-
how do we stand in the matter of munitions?liệu chúng ta có đủ đạn được không?
-
-
có giá trị
-
the former conditions standnhững điều kiện trước vẫn có giá trị
-
the same remark stands goodlời nhận xét như thế vẫn đúng
-
-
đọng lại, tù hãm (nước)
-
giữ vững quan điểm, giữ vững lập trường
-
đồng ý, thoả thuận
-
ra ứng cử
-
to stand for Parliamentra ứng cử nghị viện
-
ngoại động từ
-
bắt đứng; đặt, để, dựng
-
to stand somebody in the cornerbắt phạt ai đứng vào góc tường
-
to stand a bicycle against the waldựng cái xe đạp vào tường
-
-
giữ vững
-
to stand one's groundgiữ vững lập trường; không lùi bước
-
-
chịu đựng
-
to stand a painchịu đựng sự đau đớn
-
to stand fire(quân sự) chịu được hoả lực (của địch)
-
to fail to stand the testkhông chịu đựng nổi sự thử thách
-
-
thết, đãi
-
to stand somebody a drinkthiết ai một chầu uống
-
who is going to stand treat?ai thiết đãi nào?, ai bao nào?
-
Idioms
-
to stand by
đứng cạnh, đứng bên cạnh
-
to stand down
rút lui (người làm chứng, người ứng cử)
-
to stand for
thay thế cho; có nghĩa là
-
to stand in
đại diện cho
-
to stand in with
vào hùa với, cấu kết với
-
to stand off
tránh xa, lảng xa
-
to stand on
(hàng hải) cứ tiếp tục đi
-
to stand out
chống lại, kiên trì chống cự
-
to stand over
bị hoãn lại (vấn đề)
-
to stand to
thực hiện (lời hứa)
-
to stand up
đứng dậy, đứng lên
-
to stand up for
về phe với, ủng hộ
-
to stand up to
dũng cảm đương đầu với; có thể chịu được (sự dãi dầu...) (vật liệu)
-
to stand upon nh to stand on to stand at bay x bay to stand convicted of treachery
bị tuyên án về tội bội bạc
-
to stand corrected
chịu cải tạo
-
Stand easy!
(quân sự) nghỉ!
-
to stand in the breach
(xem) breach
-
to stand somebody in a sum of money
cấp cho ai một số tiền tiêu
-
to stand in somebody's light
(xem) light
-
to stand on one's own bottom
(xem) bottom
-
it stands to reason that...
thật là hợp lý là...
-
to stand to sea
(hàng hải) ra khơi
-
to stand to win
chắc mẩm sẽ thắng
-
to stand well with someone
(xem) well
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "stand"