bandwagon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe hoa chở ban nhạc: Trong lịch sử, "bandwagon" là một chiếc xe lớn được trang trí lộng lẫy dùng để chở một ban nhạc trong các cuộc diễu hành, đặc biệt là trong rạp xiếc.
- Xu hướng phổ biến: "bandwagon" dùng để chỉ một trào lưu hoặc xu hướng thu hút ngày càng nhiều sự ủng hộ từ công chúng, thường là một cách nhanh chóng và ồ ạt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc:
- The gaudy bandwagon led the circus parade. (Chiếc xe hoa lộng lẫy dẫn đầu đoàn diễu hành xiếc.)
Nghĩa ẩn dụ:
- When they saw how things were going, everybody jumped on the bandwagon. (Khi họ thấy mọi việc đang diễn ra như thế nào, mọi người đều nhảy vào theo xu hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to jump on the bandwagon": Tham gia vào một xu hướng đang thịnh hành, thường là vì nó thành công hoặc phổ biến, chứ không phải vì niềm tin thực sự.
- Many companies are jumping on the eco-friendly bandwagon to attract customers. (Nhiều công ty đang nhảy vào xu hướng thân thiện với môi trường để thu hút khách hàng.)
"bandwagon effect": Hiệu ứng đám đông, khi mọi người làm theo số đông chỉ vì thấy người khác làm.
- The bandwagon effect can influence election results as voters support the leading candidate. (Hiệu ứng đám đông có thể ảnh hưởng đến kết quả bầu cử khi cử tri ủng hộ ứng cử viên dẫn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Bandwagoner (danh từ): Người hay tham gia theo xu hướng, thường là thiếu chính kiến riêng.
- He's just a bandwagoner who supports the team only when they are winning. (Anh ta chỉ là một kẻ theo xu hướng, ủng hộ đội chỉ khi họ thắng.)
Bandwagoning (danh từ): Hành động tham gia theo xu hướng.
- Bandwagoning is common in fashion and politics. (Việc tham gia theo xu hướng rất phổ biến trong thời trang và chính trị.)
Từ đồng nghĩa
Trend (danh từ): Xu hướng.
- The latest trend in technology is artificial intelligence. (Xu hướng mới nhất trong công nghệ là trí tuệ nhân tạo.)
Fad (danh từ): Mốt nhất thời.
- This health drink is just a fad. (Đồ uống tốt cho sức khỏe này chỉ là một mốt nhất thời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Jump on: Tham gia nhanh chóng vào một việc gì đó.
- Everyone jumped on the new social media platform. (Mọi người đều nhanh chóng tham gia nền tảng mạng xã hội mới.)
Climb aboard: Lên tàu, tham gia.
- Many investors climbed aboard the startup bandwagon. (Nhiều nhà đầu tư đã tham gia vào xu hướng khởi nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
Jump on the bandwagon: Tham gia theo trào lưu.
- Politicians often jump on the bandwagon of popular issues to gain votes. (Các chính trị gia thường nhảy vào trào lưu của các vấn đề phổ biến để giành phiếu bầu.)
Get on the bandwagon: Tương tự "jump on the bandwagon", nhưng nhấn mạnh hành động gia nhập.
- After seeing the success, he decided to get on the bandwagon. (Sau khi thấy thành công, anh ấy quyết định tham gia theo trào lưu.)