pentagon
/'pentəgən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình năm cạnh, ngũ giác: Một hình phẳng trong hình học có năm cạnh thẳng và năm góc.
- Lầu Năm Góc (The Pentagon): Tòa nhà trụ sở của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, có hình ngũ giác; thường dùng để chỉ chính Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ hoặc giới lãnh đạo quân sự cấp cao của nước này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hình học):
- A regular pentagon has five equal sides and five equal angles. (Một hình ngũ giác đều có năm cạnh bằng nhau và năm góc bằng nhau.)
- The children learned to draw a pentagon in math class. (Bọn trẻ học vẽ một hình năm cạnh trong giờ toán.)
Danh từ (Tòa nhà/Cơ quan):
- The decision was made at the Pentagon. (Quyết định được đưa ra tại Lầu Năm Góc.)
- Pentagon officials held a press conference today. (Các quan chức Lầu Năm Góc đã tổ chức một cuộc họp báo hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pentagon policy": chính sách của Bộ Quốc phòng Mỹ.
- The new Pentagon policy will affect troops overseas. (Chính sách mới của Lầu Năm Góc sẽ ảnh hưởng đến binh lính ở hải ngoại.)
"Pentagon spokesman": người phát ngôn của Lầu Năm Góc.
- A Pentagon spokesman denied the allegations. (Một người phát ngôn của Lầu Năm Góc đã bác bỏ những cáo buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentagonal (tính từ): có hình năm cạnh, thuộc về hình ngũ giác.
- The building has a pentagonal shape. (Tòa nhà có hình ngũ giác.)
Từ đồng nghĩa
- Five-sided polygon: đa giác năm cạnh (nghĩa hình học).
- The US Department of Defense: Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (nghĩa tổ chức).
Thành ngữ liên quan
- "Inside the Pentagon": bên trong Lầu Năm Góc; thường dùng để chỉ những quyết định hoặc thông tin nội bộ của giới quân sự Mỹ.
- According to sources inside the Pentagon, the strategy is changing. (Theo các nguồn tin bên trong Lầu Năm Góc, chiến lược đang thay đổi.)
danh từ
- hình năm cạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (the pentagon) lầu năm góc (Bộ quốc phòng Mỹ)