band-wagon

/'bænd,wægən/
Học thuật
Thân thiện
band-wagon

A colorful band-wagon rolls down the street during a parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chở dàn nhạc đi diễu hành: Một chiếc xe lớn, thường được trang trí, dùng để chở một ban nhạc trong các cuộc diễu hành hoặc lễ hội.
    • Phe phái, trào lưu đang thịnh hành được nhiều người ủng hộ: Một phong trào, hoạt động hoặc quan điểm đang trở nên phổ biến thu hút nhiều người tham gia, thường họ muốn đi theo số đông hoặc tận dụng sự thành công của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high school marching band performed on a brightly decorated band-wagon. (Dàn nhạc diễu hành của trường trung học biểu diễn trên một chiếc xe được trang trí rực rỡ.)
    • After the team started winning, many new fans jumped on the band-wagon. (Sau khi đội bắt đầu thắng, nhiều người hâm mộ mới đã nhảy lên theo trào lưu.)
    • Politicians often try to get on the band-wagon of popular issues. (Các chính trị gia thường cố gắng đi theo trào lưu của các vấn đề được công chúng ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the band-wagon": Ủng hộ hoặc tham gia vào một phong trào, phe phái đang thịnh hành.

    • He was in the band-wagon for environmental reform early on. (Ông ấy đã ủng hộ cải cách môi trường từ rất sớm.)
  • "to climb on the band-wagon": Tham gia vào một hoạt động hoặc ủng hộ một ý tưởng chỉ đang phổ biến có vẻ sẽ thành công.

    • Many companies are climbing on the band-wagon of sustainable products. (Nhiều công ty đang nhảy theo trào lưu sản phẩm bền vững.)
  • "to get into the band-wagon": Gia nhập hoặc ủng hộ một phe phái, đặc biệt trong chính trị, nghĩ rằng phe đó sẽ thắng.

    • Several delegates decided to get into the band-wagon of the leading candidate. (Một số đại biểu quyết định gia nhập phe của ứng cử viên dẫn đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandwagon effect (n): Hiệu ứng đám đông, hiện tượng nhiều người làm theo một điều đó chỉ nhiều người khác cũng đang làm.

    • The bandwagon effect can influence election results. (Hiệu ứng đám đông có thể ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.)
  • Bandwagoning (n): Hành động đi theo số đông, nhảy theo trào lưu.

    • His support seemed like pure bandwagoning. (Sự ủng hộ của anh ta có vẻ chỉ nhảy theo trào lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trend (n): Xu hướng, trào lưu.
  • Fad (n): Mốt nhất thời.
  • Movement (n): Phong trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "band-wagon". Các cụm từ chính được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Jump on the bandwagon": Nhảy theo đám đông, hùa theo một trào lưu đang thịnh hành.

    • Don't just jump on the bandwagon; think for yourself. (Đừng chỉ nhảy theo đám đông; hãy tự suy nghĩ.)
  • "Off the bandwagon": Không còn theo hoặc ủng hộ một trào lưu, phe phái phổ biến nữa.

    • After the scandal, many supporters fell off the bandwagon. (Sau vụ bê bối, nhiều người ủng hộ đã rời bỏ phe đó.)
band-wagon

A colorful band-wagon rolls down the street during a parade.

danh từ
  1. xe chở dàn nhạc đi diễu hành
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phe hy vọng thắng (trong cuộc tuyển cử)
    • to be in (to climb on, to get into) the band-wagon
      cậy cục đứng về phe hy vọng thắng (trong cuộc tuyển cử)