banging

Adjective
  1. (used informally) very large
    • a thumping loss
Noun
  1. the act of subjecting to strong attack
  2. a continuing very loud noise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

banging
The band's banging drums echoed through the concert hall.