banging

Học thuật
Thân thiện
banging

The band's banging drums echoed through the concert hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Rất lớn, khổng lồ, cực kỳ ấn tượng: Dùng để nhấn mạnh kích thước, mức độ hoặc chất lượng của một thứ đó, thường theo nghĩa tích cực gây ấn tượng mạnh.
    • Xuất sắc, tuyệt vời: (Tiếng lóng, chủ yếuAnh) Dùng để mô tả một thứ đó rất tốt, thú vị hoặc hấp dẫn.
  2. Danh từ:

    • Tiếng động rất to liên tục; tiếng đập mạnh, tiếng nổ vang: Chỉ âm thanh lớn, lặp đi lặp lại, như tiếng đập cửa, tiếng nổ hoặc tiếng độngầm ầm.
    • Hành động đánh, đập mạnh: Việc tạo ra âm thanh như vậy hoặc việc phải chịu một đánh mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We had a banging party last night. (Chúng tôi đã một bữa tiệc tuyệt vời/cực đã vào tối qua.)
    • That's a banging new track by the DJ. (Đó một bản nhạc mới xuất sắc của DJ.)
    • (Ít phổ biến hơn) They made a banging profit. (Họ đã kiếm được một khoản lợi nhuận khổng lồ.)
  • Danh từ:

    • I heard a loud banging coming from the pipes. (Tôi nghe thấy tiếng đập ầm ầm lớn phát ra từ các đường ống.)
    • The constant banging of the construction work kept me awake. (Tiếng động ầm ầm liên tục của công trường xây dựng khiến tôi không ngủ được.)
    • The door shut with a loud banging. (Cánh cửa đóng sập lại với một tiếng đập lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banging on about something": (Cụm động từ, thông tục) Nói đi nói lại về một điều đó một cách buồn tẻ hoặc phiền toái.

    • He's always banging on about politics. (Anh ta lúc nào cũng lải nhải nói về chuyện chính trị.)
  • "Go out with a bang" / "Start with a bang": (Thành ngữ) Kết thúc hoặc bắt đầu một cách rất ấn tượng thành công.

    • The festival started with a bang thanks to the fireworks display. (Lễ hội đã bắt đầu một cách ngoạn mục nhờ màn bắn pháo hoa.)
Biến thể từ liên quan
  • Bang (động từ): Đập mạnh, đóng sầm.
    • Don't bang the door! (Đừng đập/đóng sầm cửa!)
  • Bang (danh từ): Tiếng nổ lớn, đánh mạnh.
    • The balloon burst with a loud bang. (Quả bóng bay vỡ tung với một tiếng nổ lớn.)
  • Bang (trạng từ): Chính xác, đúng ngay.
    • The train arrived bang on time. (Con tàu đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "tuyệt vời"): Awesome, excellent, fantastic, brilliant.
  • Danh từ (nghĩa "tiếng động lớn"): Pounding, thumping, hammering, crashing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bang into: Đâm sầm vào.
    • I banged into the table in the dark. (Tôi đâm sầm vào cái bàn trong bóng tối.)
  • Bang on: (Xemmục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Bang out: Chơi (nhạc) ầm ĩ hoặc (văn bản) rất nhanh.
    • He banged out a tune on the old piano. (Anh ta dậm một giai điệu trên cây đàn piano .)
    • She banged out the report in an hour. ( ấy đánh máy xong báo cáo trong một tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Bang for your buck: Giá trị nhận được so với số tiền bỏ ra.
    • This car offers great bang for your buck. (Chiếc xe này mang lại giá trị rất cao so với số tiền bỏ ra.)
  • Go off with a bang: Thành công rực rỡ (như "go out with a bang").
  • More bang less buck: (Chơi chữ từ thành ngữ trên) Nhiều hiệu quả hơn với ít tiền hơn.
banging

The band's banging drums echoed through the concert hall.

Adjective
  1. to lớn, khổng lồ
Noun
  1. việc phải chịu một đánh mạnh
  2. một tiếng động rất to liên tục; tiếng nổ vang

Từ tương tự

Từ gần giống