banging
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Rất lớn, khổng lồ, cực kỳ ấn tượng: Dùng để nhấn mạnh kích thước, mức độ hoặc chất lượng của một thứ gì đó, thường theo nghĩa tích cực và gây ấn tượng mạnh.
- Xuất sắc, tuyệt vời: (Tiếng lóng, chủ yếu ở Anh) Dùng để mô tả một thứ gì đó rất tốt, thú vị hoặc hấp dẫn.
Danh từ:
- Tiếng động rất to và liên tục; tiếng đập mạnh, tiếng nổ vang: Chỉ âm thanh lớn, lặp đi lặp lại, như tiếng đập cửa, tiếng nổ hoặc tiếng động cơ ầm ầm.
- Hành động đánh, đập mạnh: Việc tạo ra âm thanh như vậy hoặc việc phải chịu một cú đánh mạnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We had a banging party last night. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc tuyệt vời/cực đã vào tối qua.)
- That's a banging new track by the DJ. (Đó là một bản nhạc mới xuất sắc của DJ.)
- (Ít phổ biến hơn) They made a banging profit. (Họ đã kiếm được một khoản lợi nhuận khổng lồ.)
Danh từ:
- I heard a loud banging coming from the pipes. (Tôi nghe thấy tiếng đập ầm ầm lớn phát ra từ các đường ống.)
- The constant banging of the construction work kept me awake. (Tiếng động ầm ầm liên tục của công trường xây dựng khiến tôi không ngủ được.)
- The door shut with a loud banging. (Cánh cửa đóng sập lại với một tiếng đập lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Banging on about something": (Cụm động từ, thông tục) Nói đi nói lại về một điều gì đó một cách buồn tẻ hoặc phiền toái.
- He's always banging on about politics. (Anh ta lúc nào cũng lải nhải nói về chuyện chính trị.)
"Go out with a bang" / "Start with a bang": (Thành ngữ) Kết thúc hoặc bắt đầu một cách rất ấn tượng và thành công.
- The festival started with a bang thanks to the fireworks display. (Lễ hội đã bắt đầu một cách ngoạn mục nhờ màn bắn pháo hoa.)
Biến thể và từ liên quan
- Bang (động từ): Đập mạnh, đóng sầm.
- Don't bang the door! (Đừng có đập/đóng sầm cửa!)
- Bang (danh từ): Tiếng nổ lớn, cú đánh mạnh.
- The balloon burst with a loud bang. (Quả bóng bay vỡ tung với một tiếng nổ lớn.)
- Bang (trạng từ): Chính xác, đúng ngay.
- The train arrived bang on time. (Con tàu đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "tuyệt vời"): Awesome, excellent, fantastic, brilliant.
- Danh từ (nghĩa "tiếng động lớn"): Pounding, thumping, hammering, crashing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bang into: Đâm sầm vào.
- I banged into the table in the dark. (Tôi đâm sầm vào cái bàn trong bóng tối.)
- Bang on: (Xem ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Bang out: Chơi (nhạc) ầm ĩ hoặc gõ (văn bản) rất nhanh.
- He banged out a tune on the old piano. (Anh ta dậm một giai điệu trên cây đàn piano cũ.)
- She banged out the report in an hour. (Cô ấy đánh máy xong báo cáo trong một tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Bang for your buck: Giá trị nhận được so với số tiền bỏ ra.
- This car offers great bang for your buck. (Chiếc xe này mang lại giá trị rất cao so với số tiền bỏ ra.)
- Go off with a bang: Thành công rực rỡ (như "go out with a bang").
- More bang less buck: (Chơi chữ từ thành ngữ trên) Nhiều hiệu quả hơn với ít tiền hơn.
Adjective
- to lớn, khổng lồ
Noun
- việc phải chịu một cú đánh mạnh
- một tiếng động rất to và liên tục; tiếng nổ vang