bank bill
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tờ tiền giấy: "bank bill" chỉ một tờ tiền giấy, đặc biệt là loại do ngân hàng trung ương phát hành. Đây là một hình thức tiền tệ được sử dụng trong giao dịch hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta lấy ra năm tờ tiền một nghìn zloty.)
- (Tờ tiền giấy cũ có chân dung của một nhà lãnh đạo nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bank bill" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc lịch sử để chỉ tiền giấy, đặc biệt là ở các quốc gia có hệ thống ngân hàng trung ương.
- The central bank issued new bank bills to replace the worn-out ones (Ngân hàng trung ương đã phát hành tờ tiền giấy mới để thay thế những tờ cũ đã mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Banknote (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là tờ tiền giấy.
- I found a rare banknote in my grandfather's collection (Tôi tìm thấy một tờ tiền giấy quý hiếm trong bộ sưu tập của ông tôi.)
- Bill (n): dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ tiền giấy.
- Can you break this $20 bill into smaller change? (Bạn có thể đổi tờ 20 đô la này thành tiền lẻ nhỏ hơn không?)
Từ đồng nghĩa
- Note: tờ tiền giấy (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Paper money: tiền giấy nói chung.
- Currency note: tờ tiền tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "bank bill", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Issue a bank bill: phát hành tờ tiền giấy.
- The government decided to issue a new series of bank bills (Chính phủ quyết định phát hành một loạt tờ tiền giấy mới.)
Thành ngữ liên quan
- A bank bill is as good as gold: tờ tiền giấy có giá trị như vàng (ám chỉ tính ổn định của tiền tệ).
- In the old days, people believed that a bank bill was as good as gold (Ngày xưa, người ta tin rằng tờ tiền giấy có giá trị như vàng.)